HTK Import Export Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Dịch Vụ Htk
114
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106784403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP38C9R5 |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Số 12, Ngõ 42, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTK |
| 企业英文名称 | HTK IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Ngõ 42, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934548889 |
| 邮箱 | npanhvcb@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 114 | $3.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiko Trading Llc | 日本 | 26 | $789.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 21 | $776.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $527.0K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| Global Co. | 日本 | 15 | $441.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 8 | $243.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 5 | $152.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Mi Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $117.9K | 360度挖掘机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $107.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $98.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $96.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |