V2K Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V2k Việt Nam
109
进口笔数
1
出口笔数
$3.48M
进口金额
$45.9K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2024-08-16
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106459019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TNJJ7Q |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 79 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V2K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V2K VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 79 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912499552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.29M |
| 越南 | 2 | $115.0K |
| 泰国 | 1 | $33.7K |
| 菲律宾 | 1 | $27.0K |
| 新加坡 | 1 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duke Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.11M | 非CRT电脑显示器、塑料人造花 |
| Ouyi International Ltd. | 美国 | 7 | $287.0K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Zion Innovation Corp. | 加拿大 | 6 | $282.8K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $264.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Soundmax Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.4K | 单个扬声器、静止变流器 |
| Ouyi International Ltd. | 中国 | 8 | $157.1K | 自动数据处理输入输出单元、加强石制瓦片 |
| Al Waseem Computer Devices Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $143.3K | 非CRT电脑显示器、单功能打印机 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 4 | $119.6K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Ouyi International Ltd. | 德国 | 10 | $34.2K | 8471机器零件、工业热交换器 |
| XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $32.0K | 8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Technology Global Ltd. | 阿联酋 | 1 | $45.9K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $134 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $78 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $359 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $366 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | XIAMEN WELTRANS LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $17 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 单功能打印机 | I TECHNOLOGY GLOBAL LTD | 阿联酋 | $36.1K |
| 2024-08-16 | 单功能打印机 | I TECHNOLOGY GLOBAL LTD | 阿联酋 | $9.8K |