Ami Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ami Việt Nam
7
进口笔数
9
出口笔数
$22.7K
进口金额
$12.7K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2025-06-26
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104980561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPH04VP |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số nhà 117, tổ 27 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AMI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 117, tổ 27 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02432484768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.6K |
| 日本 | 5 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.7K |
| 德国 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Analytical Lab Science Co., Ltd. | 日本 | 5 | $7.6K | 切片机零件、电力控制板 |
| Bareiss Taiwan Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bareiss Taiwan Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $54 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 非二极管激光器 | ANALYTICAL LAB SCIENCE CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2024-12-30 | 通信设备 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-30 | 静止变流器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-12-30 | 通信设备 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-30 | 通信设备零件 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-30 | 通信设备 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-15 | 切片机零件 | ANALYTICAL LAB SCIENCE CO LTD | 日本 | $333 |
| 2024-06-04 | 切片机零件 | ANALYTICAL LAB SCIENCE CO LTD | 日本 | $408 |
| 2023-12-19 | 切片机零件 | ANALYTICAL LAB SCIENCE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-11-01 | 材料测试机零件 | BAREISS TAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $803 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 非二极管激光器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-10-16 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $483 |
| 2024-06-14 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2024-06-14 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2023-12-25 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-25 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2023-08-23 | 材料测试机零件 | BAREISS TAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $27 |
| 2023-08-23 | 材料测试机零件 | BAREISS TAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $27 |
| 2023-06-19 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2023-06-19 | 切片机零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |