Binh Minh Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lắp Máy Bình Minh
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$52.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200675497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72H1U79 |
| 成立日期 | 2006-06-26 |
| 联系地址 | Số 67/97/492 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẮP MÁY BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67/97/492 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842253870365 |
| 邮箱 | binhminhhp.co@gmail.com |
| 传真 | 0313870365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $52.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $52.5K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $798 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $798 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2025-11-03 | 钢铁容器<50升 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-11-03 | 钢铁容器<50升 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |