Viet Nhat Export & Mechanics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và XUấT KHẩU VIệT NHậT
1
进口笔数
463
出口笔数
$75
进口金额
$1.25M
出口金额
2024-02-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109454280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHJCQ7E |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Thôn Phù Liễn, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XUẤT KHẨU VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT EXPORT AND MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Liễn, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 404 | $1.06M |
| 越南 | 56 | $158.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
| 捷克 | 4 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caddi Inc. | 越南 | 1 | $75 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trytec Co., Ltd. | 日本 | 61 | $337.8K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | 113 | $225.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Astecnos Co., Ltd. | 日本 | 52 | $96.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shimane Jidoki Co., Ltd. | 越南 | 51 | $81.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Caddi Inc | 日本 | 34 | $73.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Caddi Inc. | 越南 | 17 | $65.6K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 22 | $56.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $41.2K | 其他印刷机零件、塑料管 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $34.7K | 其他印刷机零件、高浓度乙醇 |
| Hirosho Nexus Co., Ltd. | 日本 | 12 | $3.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | CADDI INC | 越南 | $40 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | CADDI INC | 越南 | $35 |
出口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $238 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $177 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SWCC SHOWA (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SWCC SHOWA (VIET NAM) | 越南 | $119 |