Lien Bao Service Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Liên Bảo

90
进口笔数
88
出口笔数
$1.43M
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2023-11进口 $29.5K · 2 笔出口 $63.6K · 3 笔2023-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $80.3K · 3 笔2024-01进口 $31.6K · 4 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $43.5K · 3 笔2024-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-04进口 $42.0K · 3 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-08进口 $19.1K · 2 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-09进口 $25.9K · 2 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-10进口 $21.4K · 2 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-11进口 $53.3K · 3 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-12进口 $38.1K · 2 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.6K · 3 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-03进口 $33.8K · 3 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-04进口 $26.7K · 2 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-07进口 $33.5K · 2 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-08进口 $50.1K · 3 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-09进口 $32.5K · 2 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-11进口 $85.9K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $93.1K · 4 笔2026-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $37.6K · 2 笔2026-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-04进口 $96.2K · 3 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-05进口 $38.2K · 3 笔出口 $58.4K · 3 笔2026-06进口 $35.0K · 3 笔出口 $54.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $23.1K · 2 笔2023-11进口 $29.5K · 2 笔出口 $63.6K · 3 笔2023-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $80.3K · 3 笔2024-01进口 $31.6K · 4 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $43.5K · 3 笔2024-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-04进口 $42.0K · 3 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-08进口 $19.1K · 2 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-09进口 $25.9K · 2 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-10进口 $21.4K · 2 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-11进口 $53.3K · 3 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-12进口 $38.1K · 2 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.6K · 3 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-03进口 $33.8K · 3 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-04进口 $26.7K · 2 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-07进口 $33.5K · 2 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-08进口 $50.1K · 3 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-09进口 $32.5K · 2 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-11进口 $85.9K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $93.1K · 4 笔2026-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $37.6K · 2 笔2026-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-04进口 $96.2K · 3 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-05进口 $38.2K · 3 笔出口 $58.4K · 3 笔2026-06进口 $35.0K · 3 笔出口 $54.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305973525
企查查编码QVNE6J2PH1
成立日期2008-08-26
联系地址41/18 Lê Lợi, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ LIÊN BẢO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/18 Lê Lợi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84908810095
邮箱banglienbao@gmail.com
传真0837166449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
340290工业清洁制剂
320620铬颜料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$1.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$1.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南59$971.7K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南31$459.6K其他钢铁制品、钢铁废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南88$1.83M螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$610
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$66
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$224
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$22
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$4
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$19
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$55
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$29
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$18
2026-06-30其他钢铁制品NIC Metal Processing Co., Ltd.越南$217

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$238
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$1.3K
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$1
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$382
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$63
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$135
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$151
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$150
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$3.0K
2026-06-29其他钢铁制品Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$437

相关企业 · 同类产品

Lien Bao Service Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →