Lien Bao Service Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Liên Bảo
90
进口笔数
88
出口笔数
$1.43M
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305973525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6J2PH1 |
| 成立日期 | 2008-08-26 |
| 联系地址 | 41/18 Lê Lợi, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ LIÊN BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/18 Lê Lợi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908810095 |
| 邮箱 | banglienbao@gmail.com |
| 传真 | 0837166449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 59 | $971.7K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 31 | $459.6K | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 88 | $1.83M | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $217 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $238 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $382 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $63 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $135 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $151 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $150 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $437 |