DUC PHAT CHEMICAL & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Và Công Nghệ Đức Phát
17
进口笔数
0
出口笔数
$37.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106269787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7B71FV |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 670/32, đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT CHEMICAL AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 670/32, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466559292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $37.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glasweld System Inc | 美国 | 13 | $30.9K | 针刺毡呢、研磨粉/粒 |
| GLASWELD | 美国 | 4 | $6.2K | 其他擦亮剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 1kg以下胶粘剂 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $130 |
| 2026-01-13 | 其他擦亮剂 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 可互换钻具 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $161 |
| 2026-01-13 | 针刺毡呢 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $881 |
| 2026-01-13 | 1kg以下胶粘剂 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $129 |
| 2026-01-13 | 1kg以下胶粘剂 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $52 |
| 2026-01-13 | 1kg以下胶粘剂 | GLASWELD SYSTEMS INC | 美国 | $56 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GLASWELD | 美国 | $21 |
| 2025-10-29 | 可互换钻具 | GLASWELD | 美国 | $161 |
| 2025-10-29 | 小包装胶粘剂 | GLASWELD | 美国 | $56 |