Opticon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Opticon Việt Nam
- 邮箱87
53
进口笔数
47
出口笔数
$443.2K
进口金额
$148.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312842516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CBDE1R |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OPTICON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OPTICON VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822288262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $195.1K |
| 中国 | 53 | $161.4K |
| 中国台湾 | 15 | $32.0K |
| 泰国 | 27 | $27.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $25.6K |
| 立陶宛 | 3 | $808 |
| 荷兰 | 4 | $273 |
| 印度 | 1 | $124 |
| 韩国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $131.6K |
| 荷兰 | 3 | $13.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $243 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | 53 | $442.0K | 数据处理机、静止变流器 |
| Opticon Sensors Europe B.V. | 中国 | 2 | $1.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 19 | $79.6K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | 4 | $14.9K | 数据处理机 |
| A&D Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $12.6K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 存储单元、其他塑料制品 |
| Logicode Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他印刷品、贱金属装饰品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Opticon Sensors Europe B.V. | 美国 | 1 | $243 | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | $340 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | $369 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Opticon Sensors Europe B.V. | 中国 | $94 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Opticon Sensors Europe B.V. | 中国 | $425 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Opticon Sensors Europe B.V. | 中国 | $59 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-14 | 数据处理机 | Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | $4.6K |
| 2026-07-14 | 8471机器零件 | Opticon Sensors Europe B.V. | 日本 | $51 |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Opticon Sensors Europe B.V. | 中国 | $188 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 数据处理机 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-06-18 | 通信设备 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-06-18 | 电气信号装置 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 电气信号装置 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 电气信号装置 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-15 | 电气信号装置 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | A&D Vietnam Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | A&D Vietnam Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |