Vuong Khanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 粘聚云母片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VươNG KHáNH PHáT
1
进口笔数
6
出口笔数
$215
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-11-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315170774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D0XGEV |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 24/8 Đường số 23, khu phố 34, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG KHANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $215 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Xuwei Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $215 | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2d1c4a54bcd4fbfeff66fa65389978e3 | 3 | $4.1K | ||
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | ANPINGCOUNTYXUWEIWIREMESHPRODUCTSCO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | ANPINGCOUNTYXUWEIWIREMESHPRODUCTSCO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 粘聚云母片 | TEXON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 粘聚云母片 | TEXON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 粘聚云母片 | TEXON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2025-10-31 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $314 |
| 2025-10-31 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-08 | 丙烯酸塑料板 | TEXON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-25 | 丙烯酸塑料板 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $1.2K |