Eurasian Agricultural Corporation
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP âU á
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305669074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H2K1EH |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | 318/2 Nguyễn Thị lắng, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ÂU Á |
| 企业英文名称 | EURASIAN AGRICULTURAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 318/2 Nguyễn Thị lắng, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842837961572 |
| 邮箱 | infovuabiotech@yahoo.com |
| 官网 | www.eurasian-agri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 57 | $864.9K |
| 俄罗斯 | 7 | $202.9K |
| 新西兰 | 14 | $129.5K |
| 越南 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $842.3K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| Real Foods Ltd. | 新西兰 | 14 | $129.5K | 其他单一果蔬汁 |
| Naturalnye Napitki | 俄罗斯 | 4 | $121.8K | 其他加工水果、灌装封口机 |
| Natural Drinks Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $116.0K | 其他加工水果 |
| Olympian Products & Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.6K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| H2COCO Pty Ltd | 越南 | 1 | $12.7K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他加工水果 | Naturalnye Napitki | — | $34.8K |
| 2024-08-08 | 其他加工水果 | LTD LIABILITY CO <<NATURAL DRINKS>> LTD | 俄罗斯 | $29.3K |
| 2024-04-16 | 其他加工水果 | LTD LIABILITY CO <<NATURAL DRINKS>> LTD | 俄罗斯 | $13.0K |
| 2023-10-06 | 其他加工水果 | Naturalnye Napitki | 俄罗斯 | $39.2K |
| 2023-09-13 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2023-09-09 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2023-09-09 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2023-09-08 | 其他加工水果 | LTD LIABILITY CO <<NATURAL DRINKS>> LTD | 俄罗斯 | $34.1K |
| 2023-08-31 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2023-08-30 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO PTY LTD | 澳大利亚 | $25.3K |