Global HNC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL HNC VINA
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$143.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601521029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESA4CG8 |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL HNC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Sinh, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84978168810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 382769 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $141.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 18 | $58.3K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $36.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-25 | 其他泵和提升机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-25 | 其他泵和提升机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-24 | 其他塑料管材 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $225 |