V&G Nutritional Pharmaceutical Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DượC DINH DưỡNG V&G
16
进口笔数
0
出口笔数
$294.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110375770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX22N8KU |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | BT3-15, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC DINH DƯỠNG V&G |
| 企业英文名称 | V&G NUTRITION PHARMACY IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT3-15, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865582188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $294.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea World Trade Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $241.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| J & B Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $53.2K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他非酒精饮料 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2025-11-14 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2024-12-23 | 其他非酒精饮料 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2024-12-09 | 其他加工水果 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2024-10-31 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2024-06-20 | 其他加工水果 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-06-20 | 其他加工水果 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-05-22 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $24.9K |
| 2024-05-20 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2024-05-17 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $12.5K |