BIG VIETNAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BIG VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$348.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400863011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3456F75 |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Lô 51,Làn 4,Khu dân cư 379,đường 295B, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BIG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIG VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 51,Làn 4,Khu dân cư 379,đường 295B, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84843022999 |
| 邮箱 | bigcompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $348.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $175.4K | 非轻质石油、酸性媒染染料 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | HANDAN CHENLAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |