Friendship Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HữU NGHị
69
进口笔数
0
出口笔数
$291.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100900614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTQQYS6 |
| 成立日期 | 1999-05-13 |
| 联系地址 | Số 127, phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | FRIENDSHIP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127, phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842437368969 |
| 邮箱 | sales@friendship.com.vn |
| 传真 | +842437344321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 961320 | 可充气打火机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 961390 | 打火机零件 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $142.8K |
| 中国 | 20 | $98.7K |
| 日本 | 9 | $39.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $93.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 14 | $48.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Huangshan Huixia Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.5K | 手工缝针、钢铁别针 |
| Nippon Kanzai Center Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Yiwu Bossjazz Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.2K | 可充气打火机、其他打火机 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| PT Dua Kuda Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $10.4K | 工业脂肪酸、甘油 |
| Ningbo Siyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 绘图仪器、绘图设备零件 |
| Higashio Mech Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.2K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Tulip Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.4K | 手工缝针、钢铁别针 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $883 |