Friendship Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HữU NGHị

69
进口笔数
0
出口笔数
$291.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100900614
企查查编码QVNXTQQYS6
成立日期1999-05-13
联系地址Số 127, phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ
企业英文名称FRIENDSHIP TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 127, phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842437368969
邮箱sales@friendship.com.vn
传真+842437344321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
731990手工缝针
961320可充气打火机
391740塑料管件
731940钢铁别针
741220铜合金管件
901720绘图仪器
961390打火机零件
382311工业脂肪酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$142.8K
中国20$98.7K
日本9$39.7K
印度尼西亚1$10.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南25$93.9K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南14$48.9K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Huangshan Huixia Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国6$30.5K手工缝针、钢铁别针
Nippon Kanzai Center Co., Ltd.日本3$24.1K其他钢铁制品、阀门龙头
Yiwu Bossjazz Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$22.2K可充气打火机、其他打火机
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国3$13.0K非泡沫塑料片、其他塑料制品
PT Dua Kuda Indonesia印度尼西亚1$10.4K工业脂肪酸、甘油
Ningbo Siyun International Trade Co., Ltd.中国1$9.6K绘图仪器、绘图设备零件
Higashio Mech Co., Ltd.日本3$9.2K铜合金管件、塑料管件
Tulip Co., Ltd.日本3$6.4K手工缝针、钢铁别针

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$883
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$496
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$338
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-04-24自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$883

相关企业 · 同类产品

Friendship Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →