Doluna Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH MắT VINAFAST OPTIC
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001261574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XK5QJ6 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Nam Lịch Động, Xã Đông Các, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT VINAFAST OPTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Lịch Động, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936326869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.29M |
| 韩国 | 3 | $125.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Dongbo Commodity Purchase Co., Ltd. | 中国 | 45 | $745.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou K&B Vision Co., Ltd. | 中国 | 21 | $152.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Blue Ribbon Optics | 韩国 | 2 | $112.7K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.1K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 电吹风、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| ZHENJIANG SAIMU OPTICAL CO., LTD | 中国 | 2 | $25.9K | 非塑料眼镜架 |
| Blue-Ribbon Optics | 韩国 | 1 | $13.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | SHANGHAI XINGLIANG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |