Techpro International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TECHPRO

117
进口笔数
1
出口笔数
$1.82M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-16
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $743 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $339.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $357.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $743 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $339.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $357.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109670041
企查查编码QVNWBQA61Y
成立日期2021-06-15
联系地址Tầng 23, Tòa CEO, lô HH2, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TECHPRO
企业英文名称TECHPRO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 23, Tòa CEO, lô HH2, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84916393825
邮箱info@tech-pro.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
730419无缝钢管线
730793非不锈钢对焊管件
730791非不锈钢管件
848140安全阀
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
841392液体提升机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋6$936.8K
韩国57$399.9K
意大利6$188.2K
日本38$141.6K
英国5$111.5K
中国6$19.0K
中国台湾1$16.2K
美国2$3.7K
西班牙4$1.5K
泰国3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alam Alfan Computer TR LLC阿联酋4$687.8K10公斤以下便携电脑、数据处理机
HAWKS印度24$220.3K阀门龙头、电力控制板
CDB Engineering S.p.A.意大利3$187.6K水净化机械、非泡沫橡胶密封件
DNP韩国10$57.4K非不锈钢管件、不锈钢管件
Kivok Engineering & Trading Inc.韩国10$47.6K阀门龙头、自动控制仪器
Hupsteel Pte. Ltd.新加坡7$45.0K无缝钢管线、非不锈钢管件
Maruboshi Co., Ltd.日本19$40.7K阀门龙头、不锈钢管配件
Sun Korea Co., Ltd.韩国5$38.4K阀门龙头、止回阀
OKAYA & CO., LTD中国香港3$22.0K聚碳酸酯、合金钢棒材
Wadakizai Co., Ltd.日本4$20.5K阀门龙头、塑料管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CBD Engineering S.p.A.意大利1$1.7K液体提升机零件

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17不锈钢圆管DNP韩国$314
2026-04-17无缝钢管线DNP韩国$541
2026-04-17不锈钢管件DNP韩国$125
2026-04-17无缝钢管线DNP韩国$541
2026-04-17不锈钢管件DNP韩国$116
2026-04-17无缝钢管线DNP韩国$800
2026-04-17无缝钢管线DNP韩国$359
2026-04-17不锈钢圆管DNP韩国$3.8K
2026-04-17不锈钢圆管DNP韩国$563
2026-04-17不锈钢圆管DNP韩国$314

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16液体提升机零件CBD Engineering S.p.A.意大利$1.7K

相关企业 · 同类产品

Techpro International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →