Techpro International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TECHPRO
117
进口笔数
1
出口笔数
$1.82M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-16
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109670041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBQA61Y |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 23, Tòa CEO, lô HH2, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TECHPRO |
| 企业英文名称 | TECHPRO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, Tòa CEO, lô HH2, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84916393825 |
| 邮箱 | info@tech-pro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841392 | 液体提升机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $936.8K |
| 韩国 | 57 | $399.9K |
| 意大利 | 6 | $188.2K |
| 日本 | 38 | $141.6K |
| 英国 | 5 | $111.5K |
| 中国 | 6 | $19.0K |
| 中国台湾 | 1 | $16.2K |
| 美国 | 2 | $3.7K |
| 西班牙 | 4 | $1.5K |
| 泰国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alam Alfan Computer TR LLC | 阿联酋 | 4 | $687.8K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
| HAWKS | 印度 | 24 | $220.3K | 阀门龙头、电力控制板 |
| CDB Engineering S.p.A. | 意大利 | 3 | $187.6K | 水净化机械、非泡沫橡胶密封件 |
| DNP | 韩国 | 10 | $57.4K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | 10 | $47.6K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| Hupsteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $45.0K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Maruboshi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $40.7K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Sun Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $38.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 3 | $22.0K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Wadakizai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $20.5K | 阀门龙头、塑料管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBD Engineering S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.7K | 液体提升机零件 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | DNP | 韩国 | $314 |
| 2026-04-17 | 无缝钢管线 | DNP | 韩国 | $541 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | DNP | 韩国 | $125 |
| 2026-04-17 | 无缝钢管线 | DNP | 韩国 | $541 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | DNP | 韩国 | $116 |
| 2026-04-17 | 无缝钢管线 | DNP | 韩国 | $800 |
| 2026-04-17 | 无缝钢管线 | DNP | 韩国 | $359 |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | DNP | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | DNP | 韩国 | $563 |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | DNP | 韩国 | $314 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 液体提升机零件 | CBD Engineering S.p.A. | 意大利 | $1.7K |