Trung Giap Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT TRUNG GIáP
17
进口笔数
0
出口笔数
$370.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500743979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XDSTXC |
| 成立日期 | 2006-04-21 |
| 联系地址 | Số 12 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRUNG GIÁP |
| 企业英文名称 | TRUNG GIAP TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842543852955 |
| 邮箱 | trunggiap@gmail.com |
| 传真 | 02543515089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $141.5K |
| 中国 | 7 | $135.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $48.8K |
| 美国 | 3 | $38.5K |
| 欧盟 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $495 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $141.5K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| Qingdao CIMC Special Reefer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.3K | 其他制冷设备、运输集装箱 |
| Santon Industry Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 其他制冷设备、运输集装箱 |
| PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $39.1K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Aquacontrol Nederland B.V. | 荷兰 | 1 | $20.9K | 水净化机械、其他诊断试剂 |
| Totalstar Cold Chain APAC Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他制冷设备 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Pure Aqua, Inc. | 美国 | 1 | $12.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| PT Bitzer Compressor Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $9.7K | 制冷设备零件、钢制气罐 |
| ISC Sales, Inc. | 美国 | 1 | $5.3K | 其他制冷设备、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 电力控制板 | XINXIANG KAIRUI REFRIGERATION EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $792 |
| 2025-09-18 | 窗式/壁挂空调 | ISC SALES INC | 美国 | $5.3K |
| 2025-08-11 | 压力测量仪 | PURE AQUA INC | 美国 | $190 |
| 2025-08-11 | 压力测量仪 | PURE AQUA INC | 美国 | $190 |
| 2025-08-11 | 过滤净化器零件 | PURE AQUA, INC. | 美国 | $2.3K |
| 2025-08-11 | 过滤净化器零件 | PURE AQUA INC | 美国 | $8.5K |
| 2025-08-11 | 液体流量计 | PURE AQUA INC | 美国 | $130 |
| 2025-08-11 | 压力测量仪 | PURE AQUA INC | 美国 | $790 |
| 2025-08-11 | 液体流量计 | PURE AQUA INC | 美国 | $130 |
| 2025-08-11 | 减压阀 | PURE AQUA INC | 美国 | $130 |