Trung Giap Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT TRUNG GIáP

17
进口笔数
0
出口笔数
$370.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500743979
企查查编码QVN2XDSTXC
成立日期2006-04-21
联系地址Số 12 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRUNG GIÁP
企业英文名称TRUNG GIAP TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842543852955
邮箱trunggiap@gmail.com
传真02543515089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
860900运输集装箱
841510窗式/壁挂空调
841950工业热交换器
842199过滤净化器零件
840999柴油机零件
841370其他离心泵
841391泵零件
841581可逆热泵
848110减压阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$141.5K
中国7$135.9K
印度尼西亚2$48.8K
美国3$38.5K
欧盟1$5.0K
德国1$495

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$141.5K窗式/壁挂空调、其他制冷设备
Qingdao CIMC Special Reefer Co., Ltd.中国2$60.3K其他制冷设备、运输集装箱
Santon Industry Ltd.中国2$44.5K其他制冷设备、运输集装箱
PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA印度尼西亚1$39.1K其他制冷设备、制冷压缩机
Aquacontrol Nederland B.V.荷兰1$20.9K水净化机械、其他诊断试剂
Totalstar Cold Chain APAC Ltd.中国1$16.0K其他制冷设备
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国1$14.3K工业热交换器、制冷设备零件
Pure Aqua, Inc.美国1$12.4K过滤净化器零件、水净化机械
PT Bitzer Compressor Indonesia印度尼西亚1$9.7K制冷设备零件、钢制气罐
ISC Sales, Inc.美国1$5.3K其他制冷设备、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24电力控制板XINXIANG KAIRUI REFRIGERATION EQUIPMENT CO. LTD中国$792
2025-09-18窗式/壁挂空调ISC SALES INC美国$5.3K
2025-08-11压力测量仪PURE AQUA INC美国$190
2025-08-11压力测量仪PURE AQUA INC美国$190
2025-08-11过滤净化器零件PURE AQUA, INC.美国$2.3K
2025-08-11过滤净化器零件PURE AQUA INC美国$8.5K
2025-08-11液体流量计PURE AQUA INC美国$130
2025-08-11压力测量仪PURE AQUA INC美国$790
2025-08-11液体流量计PURE AQUA INC美国$130
2025-08-11减压阀PURE AQUA INC美国$130

相关企业 · 同类产品

Trung Giap Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →