Ga May Man Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木质纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GA MAY MắN

8
进口笔数
52
出口笔数
$118.3K
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2025-12-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-06进口 $75.2K · 6 笔出口 $132.0K · 6 笔2024-07进口 $37.2K · 3 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 3 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-06进口 $75.2K · 6 笔出口 $132.0K · 6 笔2024-07进口 $37.2K · 3 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 3 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317415243
企查查编码QVNA7PY6K9
成立日期2022-08-03
联系地址Tầng 3, Toà nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GA MAY MẮN
企业英文名称GA MAY MAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Toà nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84388620299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
321490其他胶粘剂
830241金属建筑配件
731700钢铁钉及U形钉
321410胶粘填料
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
680800木质纤维板
321410胶粘填料
830241金属建筑配件
731700钢铁钉及U形钉
321490其他胶粘剂
721650其他钢材型材
491110商业广告材料
681140石棉水泥制品
847490矿物加工机零件
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$118.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯49$1.40M
越南3$79.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Group Co., Ltd.日本7$112.4K木质纤维板、其他胶粘剂
SIB Co., Ltd.日本1$6.0K聚合物基油漆、自粘塑料片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KM-TEKHNOLOGIYA俄罗斯28$776.2K木质纤维板、胶粘填料
KM Technology Co., Ltd.俄罗斯14$403.1K木质纤维板、其他胶粘剂
Karkas Group LLC俄罗斯5$196.6K胶粘填料、木质纤维板
Stroioptmarket俄罗斯4$66.3K木质纤维板、其他钢材型材
KM-Technology Co., Ltd.俄罗斯1$29.9K木质纤维板、钢铁钉及U形钉
Isuzu-Vostok俄罗斯1$8.5K750W-75kW交流电机、滚子链

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11胶粘填料SIB日本$546
2025-04-11胶粘填料SIB日本$546
2025-04-11胶粘填料SIB日本$281
2025-04-11胶粘填料SIB日本$419
2025-04-11金属建筑配件SIB日本$814
2025-04-11胶粘填料SIB日本$281
2025-04-11金属建筑配件SIB日本$2.1K
2025-04-11胶粘填料SIB日本$281
2025-04-11胶粘填料SIB日本$419
2025-04-11胶粘填料SIB日本$281

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$1.4K
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$6.5K
2025-12-26胶粘填料KARKAS GROUP LLC俄罗斯$213
2025-12-26胶粘填料KARKAS GROUP LLC俄罗斯$240
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$2.5K
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$164
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$2.0K
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$1.1K
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$526
2025-12-26木质纤维板KARKAS GROUP LLC俄罗斯$628

相关企业 · 同类产品

Ga May Man Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →