Kangsung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANGSUNG VINA
13
进口笔数
48
出口笔数
$116.4K
进口金额
$130.8K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2025-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53539W1 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 1/9/467 Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANGSUNG VINA |
| 企业英文名称 | KANGSUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84913080610 |
| 邮箱 | buiminhchinhvinahp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $116.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $130.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $116.4K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $98.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.0K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $8.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2024-01-26 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $982 |
| 2024-01-26 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-12-28 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $463 |
| 2023-12-28 | PET塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2023-12-28 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $469 |
| 2023-12-28 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $563 |
| 2023-12-26 | 聚酯塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-26 | PET塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $251 |
| 2023-12-26 | PET塑料片材 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他塑料包装制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-23 | 其他塑料包装制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-04-22 | 其他塑料包装制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-04-22 | 其他塑料包装制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-28 | 其他塑料包装制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 其他塑料包装制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-26 | 其他塑料包装制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-03-21 | 其他塑料包装制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-03-20 | 其他塑料包装制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $798 |
| 2025-03-19 | 其他塑料包装制品 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $798 |