Phu Xuan Spinning Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI PHú XUâN
15
进口笔数
0
出口笔数
$5.90M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600694603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3SE6B5 |
| 成立日期 | 2010-08-12 |
| 联系地址 | Khu Đồng Dâu, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP SƠN LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Dâu, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84986565666 |
| 邮箱 | tmdvthepsonlam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 5 | $2.52M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.74M |
| 美国 | 4 | $1.20M |
| 贝宁 | 2 | $433.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Reinhart AG | 巴西 | 3 | $1.19M | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 2 | $884.4K | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| Targray Technology International Inc. | 巴西 | 1 | $781.1K | 未梳棉 |
| ECOM USA, LLC | 美国 | 2 | $772.1K | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 1 | $554.6K | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 澳大利亚 | 1 | $449.5K | 未梳棉 |
| Viterra B.V. | 贝宁 | 2 | $433.6K | 未梳棉 |
| ECOM USA | 美国 | 2 | $430.2K | 未梳棉 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $409.0K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 未梳棉 | TARGRAY TECHNOLOGY INTERNATIONAL INC | 巴西 | $781.1K |
| 2023-08-30 | 未梳棉 | ECOM COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $409.0K |
| 2023-07-19 | 未梳棉 | ECOM USA LLC | 美国 | $408.5K |
| 2023-07-04 | 未梳棉 | ECOM USA LLC | 美国 | $363.6K |
| 2023-07-03 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $391.3K |
| 2023-06-21 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $402.6K |
| 2023-05-30 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 巴西 | $393.3K |
| 2023-05-23 | 未梳棉 | ECOM USA | 美国 | $216.6K |
| 2023-05-05 | 未梳棉 | ECOM USA | 美国 | $213.6K |
| 2023-04-14 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $445.9K |