Hanoi Textile & Garment Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 2,124 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Hà Nội
2,124
进口笔数
1,751
出口笔数
$101.79M
进口金额
$110.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
178
供应商数
174
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J14M4D |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | hanoi textile and garment Joint Stock Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842438621255 |
| 邮箱 | support@hanosimex.com.vn |
| 传真 | +842438621224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,145 | $43.42M |
| 巴西 | 81 | $21.65M |
| 美国 | 76 | $10.33M |
| 越南 | 556 | $7.39M |
| 澳大利亚 | 28 | $7.21M |
| 泰国 | 23 | $2.11M |
| 科特迪瓦 | 7 | $1.78M |
| 韩国 | 74 | $1.56M |
| 日本 | 61 | $1.46M |
| 马里 | 3 | $738.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 528 | $47.97M |
| 中国 | 315 | $22.60M |
| 韩国 | 317 | $15.39M |
| 新加坡 | 82 | $6.92M |
| 澳大利亚 | 157 | $3.18M |
| 中国台湾 | 26 | $1.80M |
| 越南 | 39 | $1.77M |
| 菲律宾 | 41 | $1.50M |
| 智利 | 18 | $1.22M |
| 日本 | 41 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 178)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 590 | $20.28M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 274 | $13.29M | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 65 | $2.36M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 中国 | 56 | $1.35M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.22M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 中国 | 69 | $557.5K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 114 | $210.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 57 | $183.8K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 51 | $129.9K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 48 | $126.1K | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 174)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Target Corporation | 美国 | 304 | $26.82M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| J.C. Penney Purchasing Corporation | 美国 | 107 | $8.84M | 棉质套装、女式合成纤维裤 |
| Xiamen Fengzhu Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $7.16M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 221 | $3.79M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| TARGET | 俄罗斯 | 35 | $3.20M | 玩具模型、男式泳装 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.02M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Zhejiang Tongli Fangyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.66M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Withus Korea Ltd. | 韩国 | 40 | $2.47M | 技术分类天然橡胶、涤棉纱线 |
| Fujian Fynex Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.12M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 41 | $335.1K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | SINGTEX PTE LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | G & C CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | SINGTEX PTE LTD | 中国 | $29 |
出口(共 1,751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $55.5K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | FUJIAN FYNEX TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $35.5K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | FUJIAN FYNEX TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $71.9K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | TARGET | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 女式棉内衣 | TARGET | 新加坡 | $39.1K |
| 2026-04-27 | 女式化纤浴袍 | TARGET | 新加坡 | $85.1K |
| 2026-04-27 | 女式棉内衣 | TARGET | 新加坡 | $60.3K |
| 2026-04-27 | 女式化纤浴袍 | TARGET | 新加坡 | $68.5K |
| 2026-04-26 | 女式化纤浴袍 | TARGET | 新加坡 | $28.9K |
| 2026-04-26 | 女式化纤浴袍 | TARGET | 新加坡 | $86.9K |