Hanoi Textile & Garment Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 2,333 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Hà Nội
2,333
进口笔数
1,931
出口笔数
$111.77M
进口金额
$119.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
181
供应商数
179
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J14M4D |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | hanoi textile and garment Joint Stock Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842438621255 |
| 邮箱 | support@hanosimex.com.vn |
| 传真 | +842438621224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,305 | $49.44M |
| 巴西 | 85 | $23.27M |
| 美国 | 84 | $11.57M |
| 越南 | 590 | $8.15M |
| 澳大利亚 | 28 | $7.21M |
| 泰国 | 23 | $2.11M |
| 科特迪瓦 | 8 | $2.03M |
| 韩国 | 74 | $1.56M |
| 日本 | 63 | $1.46M |
| 马里 | 3 | $738.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 535 | $47.97M |
| 中国 | 332 | $23.72M |
| 韩国 | 374 | $16.56M |
| 新加坡 | 120 | $10.22M |
| 越南 | 68 | $3.58M |
| 澳大利亚 | 157 | $3.18M |
| 中国台湾 | 26 | $1.80M |
| 菲律宾 | 42 | $1.56M |
| 日本 | 42 | $1.28M |
| 智利 | 18 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 181)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINGTEX PTE. LTD. | 新加坡 | 770 | $26.11M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 312 | $14.23M | 染色合成针织布、女式化纤睡衣 |
| Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.99M | 印刷标签、人造纤维绒布 |
| Hansoll Textile Ltd. | 中国 | 56 | $1.35M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.22M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 中国 | 69 | $557.5K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 114 | $210.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 57 | $183.8K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 51 | $129.9K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 48 | $126.1K | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TARGET | 美国 | 304 | $26.82M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| J.C. PENNEY PURCHASING CORPORATION | 美国 | 107 | $8.84M | 非棉针织背心、女式棉裤 |
| Xiamen Fengzhu Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $7.50M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| TARGET | 俄罗斯 | 48 | $5.03M | 玩具模型、女棉裤 |
| Fujian Fynex Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 69 | $4.16M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 253 | $3.94M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.30M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Zhejiang Tongli Fangyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.76M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Withus Korea Ltd. | 韩国 | 44 | $2.72M | 技术分类天然橡胶、涤棉纱线 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 41 | $335.1K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $63.7K |
| 2026-07-31 | 染色人造纤维织物 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $939 |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | SINGTEX PTE. LTD. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 未印刷标签 | SINGTEX PTE. LTD. | 越南 | $563 |
| 2026-07-29 | 弹性针织布 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $13 |
| 2026-07-29 | 合成纤维缝纫线 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 机织标签 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-29 | 染色人造纤维织物 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $59.6K |
| 2026-07-29 | 弹性针织布 | SINGTEX PTE. LTD. | 中国 | $40.5K |
出口(共 1,931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-07-31 | 125-192分特棉纱 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $109.7K |
| 2026-07-30 | 125-192分特棉纱 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $109.7K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $56.6K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | $52.7K |
| 2026-07-29 | 涤棉纱线 | Withus Korea Ltd. | 韩国 | $65.9K |
| 2026-07-28 | 精梳棉纱 | SPIKK N SPANN NON-SPECIALIZED WHOLESALETRADING | — | $61.0K |
| 2026-07-28 | 精梳棉纱 | Elias Mazu y Cia. S.p.A. | — | $63.2K |
| 2026-07-25 | 125-192分特棉纱 | Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $59.3K |
| 2026-07-24 | 女棉裤 | Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd. | 新加坡 | $97.7K |