Hanoi Textile & Garment Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 2,124 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Hà Nội

2,124
进口笔数
1,751
出口笔数
$101.79M
进口金额
$110.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
178
供应商数
174
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 6 笔出口 $1.52M · 14 笔2023-09进口 $873.9K · 33 笔出口 $3.06M · 41 笔2023-10进口 $2.98M · 58 笔出口 $1.68M · 22 笔2023-11进口 $2.20M · 58 笔出口 $2.60M · 37 笔2023-12进口 $1.40M · 42 笔出口 $1.70M · 31 笔2024-01进口 $2.51M · 41 笔出口 $2.25M · 29 笔2024-02进口 $2.62M · 23 笔出口 $1.71M · 22 笔2024-03进口 $2.47M · 32 笔出口 $2.22M · 38 笔2024-04进口 $2.30M · 22 笔出口 $1.94M · 27 笔2024-05进口 $3.37M · 53 笔出口 $1.69M · 28 笔2024-06进口 $3.97M · 50 笔出口 $1.08M · 20 笔2024-07进口 $2.61M · 39 笔出口 $2.41M · 38 笔2024-08进口 $2.64M · 53 笔出口 $4.17M · 65 笔2024-09进口 $1.85M · 30 笔出口 $2.07M · 35 笔2024-10进口 $2.78M · 46 笔出口 $2.01M · 33 笔2024-11进口 $3.24M · 65 笔出口 $2.07M · 30 笔2024-12进口 $4.24M · 74 笔出口 $2.70M · 87 笔2025-01进口 $3.22M · 49 笔出口 $3.25M · 83 笔2025-02进口 $1.95M · 30 笔出口 $2.48M · 46 笔2025-03进口 $3.46M · 50 笔出口 $3.30M · 73 笔2025-04进口 $2.92M · 58 笔出口 $1.96M · 52 笔2025-05进口 $3.16M · 56 笔出口 $1.36M · 47 笔2025-06进口 $2.42M · 43 笔出口 $2.66M · 42 笔2025-07进口 $1.18M · 33 笔出口 $5.16M · 60 笔2025-08进口 $1.44M · 29 笔出口 $5.63M · 45 笔2025-09进口 $3.57M · 54 笔出口 $3.01M · 30 笔2025-10进口 $2.99M · 62 笔出口 $1.91M · 31 笔2025-11进口 $2.87M · 63 笔出口 $4.17M · 41 笔2025-12进口 $4.20M · 77 笔出口 $4.85M · 55 笔2026-01进口 $2.91M · 57 笔出口 $4.18M · 64 笔2026-02进口 $1.02M · 32 笔出口 $3.02M · 45 笔2026-03进口 $3.84M · 59 笔出口 $2.39M · 54 笔2026-04进口 $4.42M · 65 笔出口 $2.09M · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 6 笔出口 $1.52M · 14 笔2023-09进口 $873.9K · 33 笔出口 $3.06M · 41 笔2023-10进口 $2.98M · 58 笔出口 $1.68M · 22 笔2023-11进口 $2.20M · 58 笔出口 $2.60M · 37 笔2023-12进口 $1.40M · 42 笔出口 $1.70M · 31 笔2024-01进口 $2.51M · 41 笔出口 $2.25M · 29 笔2024-02进口 $2.62M · 23 笔出口 $1.71M · 22 笔2024-03进口 $2.47M · 32 笔出口 $2.22M · 38 笔2024-04进口 $2.30M · 22 笔出口 $1.94M · 27 笔2024-05进口 $3.37M · 53 笔出口 $1.69M · 28 笔2024-06进口 $3.97M · 50 笔出口 $1.08M · 20 笔2024-07进口 $2.61M · 39 笔出口 $2.41M · 38 笔2024-08进口 $2.64M · 53 笔出口 $4.17M · 65 笔2024-09进口 $1.85M · 30 笔出口 $2.07M · 35 笔2024-10进口 $2.78M · 46 笔出口 $2.01M · 33 笔2024-11进口 $3.24M · 65 笔出口 $2.07M · 30 笔2024-12进口 $4.24M · 74 笔出口 $2.70M · 87 笔2025-01进口 $3.22M · 49 笔出口 $3.25M · 83 笔2025-02进口 $1.95M · 30 笔出口 $2.48M · 46 笔2025-03进口 $3.46M · 50 笔出口 $3.30M · 73 笔2025-04进口 $2.92M · 58 笔出口 $1.96M · 52 笔2025-05进口 $3.16M · 56 笔出口 $1.36M · 47 笔2025-06进口 $2.42M · 43 笔出口 $2.66M · 42 笔2025-07进口 $1.18M · 33 笔出口 $5.16M · 60 笔2025-08进口 $1.44M · 29 笔出口 $5.63M · 45 笔2025-09进口 $3.57M · 54 笔出口 $3.01M · 30 笔2025-10进口 $2.99M · 62 笔出口 $1.91M · 31 笔2025-11进口 $2.87M · 63 笔出口 $4.17M · 41 笔2025-12进口 $4.20M · 77 笔出口 $4.85M · 55 笔2026-01进口 $2.91M · 57 笔出口 $4.18M · 64 笔2026-02进口 $1.02M · 32 笔出口 $3.02M · 45 笔2026-03进口 $3.84M · 59 笔出口 $2.39M · 54 笔2026-04进口 $4.42M · 65 笔出口 $2.09M · 51 笔

工商档案

企业注册号0100100826
企查查编码QVN5J14M4D
成立日期2008-01-22
联系地址Số 25 ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÀ NỘI
企业英文名称hanoi textile and garment Joint Stock Corporation
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25 ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842438621255
邮箱support@hanosimex.com.vn
传真+842438621224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
550810合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
580710机织标签
482110印刷标签
520100未梳棉
600622染色棉针织布
580890装饰流苏
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
520613未梳棉纱
611030化纤针织服装
610462女棉裤
610342棉针织裤
610832女式化纤睡衣
620891女式棉内衣
550953涤棉纱线
610892女式化纤浴袍
520612未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,145$43.42M
巴西81$21.65M
美国76$10.33M
越南556$7.39M
澳大利亚28$7.21M
泰国23$2.11M
科特迪瓦7$1.78M
韩国74$1.56M
日本61$1.46M
马里3$738.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国528$47.97M
中国315$22.60M
韩国317$15.39M
新加坡82$6.92M
澳大利亚157$3.18M
中国台湾26$1.80M
越南39$1.77M
菲律宾41$1.50M
智利18$1.22M
日本41$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 178)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singtex Pte. Ltd.新加坡590$20.28M印刷标签、染色合成针织布
Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd.中国274$13.29M染色合成针织布、非织造标签
Wuxi Jinmao Foreign Trade Co., Ltd.越南65$2.36M塑料衣着附件、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.中国56$1.35M弹性针织布、染色棉针织布
Hansae Co., Ltd.中国93$1.22M染色棉针织布、弹性针织布
Samil Plus Co., Ltd.中国69$557.5K塑料涂层织物、染色合成针织布
Hansae Co., Ltd.越南114$210.7K染色棉针织布、印刷标签
Samilplus Co., Ltd.越南57$183.8K染色合成针织布、塑料衣着附件
HANSAE CO LTD中国香港51$129.9K印刷标签、塑料纽扣
Hansoll Textile Ltd.越南48$126.1K染色棉针织布、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Target Corporation美国304$26.82M玩具模型、其他塑料制品
J.C. Penney Purchasing Corporation美国107$8.84M棉质套装、女式合成纤维裤
Xiamen Fengzhu Trading Co., Ltd.中国86$7.16M未梳棉纱、未梳棉纱
Kmart Australia Ltd.澳大利亚221$3.79M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
TARGET俄罗斯35$3.20M玩具模型、男式泳装
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国43$3.02M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Zhejiang Tongli Fangyuan Technology Co., Ltd.中国41$2.66M涤棉纱线、未梳棉纱
Withus Korea Ltd.韩国40$2.47M技术分类天然橡胶、涤棉纱线
Fujian Fynex Textile Science & Technology Co., Ltd.中国35$2.12M未梳棉纱、未梳棉纱
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰41$335.1K棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色合成针织布SINGTEX PTE LTD中国$29
2026-04-28染色合成针织布SINGTEX PTE LTD中国$29
2026-04-28包覆橡胶绳SINGTEX PTE LTD中国$7.4K
2026-04-28合成纤维缝纫线SINGTEX PTE LTD中国$309
2026-04-28包覆橡胶绳SINGTEX PTE LTD越南$9.3K
2026-04-28合成纤维缝纫线SINGTEX PTE LTD中国$686
2026-04-28装饰流苏SINGTEX PTE LTD中国$7.2K
2026-04-28染色合成针织布G & C CO LTD中国$399
2026-04-28染色合成针织布SINGTEX PTE LTD中国$29
2026-04-28染色合成针织布SINGTEX PTE LTD中国$29

出口(共 1,751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉纱SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$55.5K
2026-04-28未梳棉纱FUJIAN FYNEX TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD$35.5K
2026-04-28未梳棉纱FUJIAN FYNEX TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD$71.9K
2026-04-27化纤连衣裙TARGET新加坡$11.3K
2026-04-27女式棉内衣TARGET新加坡$39.1K
2026-04-27女式化纤浴袍TARGET新加坡$85.1K
2026-04-27女式棉内衣TARGET新加坡$60.3K
2026-04-27女式化纤浴袍TARGET新加坡$68.5K
2026-04-26女式化纤浴袍TARGET新加坡$28.9K
2026-04-26女式化纤浴袍TARGET新加坡$86.9K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Textile & Garment Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →