Nhat Minh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nhật Minh Thành
21
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$97.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-12-12
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102049565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0YBK60 |
| 成立日期 | 2006-10-16 |
| 联系地址 | Số 119, tổ 9, phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, tổ 9, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 913327418 |
| 邮箱 | nhatminhthanh.machines@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $552.4K |
| 美国 | 2 | $345.2K |
| 中国 | 5 | $224.0K |
| 法国 | 1 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $97.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 2 | $345.2K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Global Co. | 日本 | 5 | $212.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Foshan Ruipuhua Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Akiko Trading Llc | 日本 | 2 | $95.8K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| JEN Corp. | 日本 | 1 | $60.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 2 | $59.8K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $55.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $35.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 1 | $23.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coecco Gold Minerals Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $97.7K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 美国 | $74.0K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 美国 | $74.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 美国 | $74.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 美国 | $74.0K |
| 2026-01-29 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $30.4K |
| 2026-01-10 | 360度挖掘机 | KAWASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $55.2K |
| 2025-11-06 | 履带推土机 | GLOBAL CO | 日本 | $49.9K |
| 2025-09-15 | 工程机械 | NDT CORP ORATION LTD | 日本 | $35.9K |
| 2025-03-26 | 履带推土机 | Akiko Trading Llc | 日本 | $59.5K |
| 2025-01-22 | 带接头绝缘电线 | ZHONGFEI LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 360度挖掘机 | COECCO GOLD MINERALS SOLE CO LTD | 老挝 | $97.7K |