THAI NGUYEN BRANCH - VIET ANH TEA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THáI NGUYêN - CôNG TY TNHH TRà VIệT ANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105215933-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX1R6TG |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Tiến, Xã La Bằng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN - CÔNG TY TNHH TRÀ VIỆT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Tiến, Xã La Bằng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 纸制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $2.4K |