KOLBE VIETNAM WASTEWATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Xử Lý NướC THảI KOLBE VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$272.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316603847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE0AHD7 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | 236/43/2 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI KOLBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Kolbe Vietnam Wastewater Treatment Technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/43/2 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $90.5K |
| 意大利 | 2 | $80.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $42.1K |
| 德国 | 2 | $40.8K |
| 丹麦 | 1 | $6.6K |
| 波兰 | 1 | $5.9K |
| 英国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMSCAN INC | 美国 | 1 | $85.2K | 液体气体测量仪、其他泵和提升机 |
| SYSTEA SPA | 意大利 | 2 | $80.5K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $46.8K | 其他离心泵、分析仪器 |
| TASNIM CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | 3 | $42.1K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Inventia Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| CODEL INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $5.9K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| IN-SITU, INC. | 美国 | 1 | $5.3K | 流量压力检测零件、测量设备零件 |
| ALL4SPS AG | 瑞士 | 1 | $630 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 过氧化氢 | TASNIM CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $14.0K |
| 2023-11-09 | 1000伏以下插头插座 | CODEL INTERNATIONAL LTD | 英国 | $21 |
| 2023-11-09 | 电力控制板 | CODEL INTERNATIONAL LTD | 英国 | $5.8K |
| 2023-10-31 | 过氧化氢 | TASNIM CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $14.0K |
| 2023-09-26 | 电力控制板 | ALL4SPS AG | 德国 | $630 |
| 2023-09-20 | 液体气体测量仪 | CHEMSCAN INC | 美国 | $85.2K |
| 2023-09-14 | 过氧化氢 | TASNIM CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $14.0K |
| 2023-08-24 | 其他功能机器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $40.2K |
| 2023-08-24 | 液体气体测量仪 | SYSTEA SPA | 意大利 | $75.7K |
| 2023-08-23 | 通信设备 | INVENTIA SP Z O O | 波兰 | $5.9K |