GFS Global Freight Services (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,480 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GFS GLOBAL FREIGHT SERVICES (VIệT NAM)

1
进口笔数
2,480
出口笔数
$200
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
2026-10-01
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20020232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 70 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2024-08进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 60 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 125 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 170 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 136 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 161 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 159 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 99 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 170 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 111 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 105 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 100 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 78 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 71 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 70 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2024-08进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 60 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 125 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 170 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 136 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 161 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 159 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 99 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 170 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 111 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 105 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 100 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 78 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 71 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317234663
企查查编码QVNPCB5JQC
成立日期2022-04-05
联系地址Tầng 14, Tòa nhà Centre Point, số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GFS GLOBAL FREIGHT SERVICES (VIỆT NAM)
企业英文名称GFS GLOBAL FREIGHT SERVICES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà Centre Point, số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa": doanh nghiệp không hoạt động kinh doanh bất động sản và không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842839991346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本620.376亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420239便携箱盒

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
761699其他铝制品
940350卧室木家具
851822多扬声器箱体
940340木制厨房家具
442199其他木制品
420292其他塑纺箱盒
620342男棉裤
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,480$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Freight Services (Shanghai) Ltd., Shenzhen Branch中国1$200其他陶瓷装饰品、带框玻璃镜

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Freight Services USA LLC美国2,303$0其他塑料制品、其他钢铁制品
GLOBAL FREIGHT SERVICES USA美国71$0毡呢无纺服装、其他纺织制品
PFI LOGISTICS, CORP.美国54$0多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞
GLOBAL FREIGHT美国23$0其他户外娱乐设备、其他化学制剂
CHEVALIER EXPRESS CANADA INC.12$0其他木家具、其他钢铁制品
LANDSTAR GLOBAL LOGISTICS INC美国5$0公交卡车轮胎、其他玻璃制品
Interport Logistics LLC美国4$0其他塑胶鞋、工业清洁制剂
CHEVALIER EXPRESS CANADA INC.美国2$0其他木家具、公交卡车轮胎
CTC LOGISTICS (CANADA) INC.2$0塑料包装箱、其他钢铁结构体
Kay and Kate Inc.加拿大1$0植物纺织纤维、其他橡胶轮胎

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-11-26FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-10-01FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-10-01FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-09-20FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-09-05FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-09-05FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-09-05FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-07-29FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0
2025-07-29FOOD SUPPLEMENTSKay and Kate Inc.加拿大$0

出口(共 2,480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-09皮肤清洁剂Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-09皮肤清洁剂Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-09皮肤清洁剂Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-09皮肤清洁剂Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-09皮肤清洁剂Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-06其他木家具Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-06其他木家具Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-06香浴用品Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-06其他木家具Global Freight Services USA LLC美国$0
2026-10-06香浴用品Global Freight Services USA LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

GFS Global Freight Services (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →