GFS Global Freight Services (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 便携箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GFS GLOBAL FREIGHT SERVICES (VIệT NAM)
1
进口笔数
0
出口笔数
$200
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
2026-08-14
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317234663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCB5JQC |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Centre Point, số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GFS GLOBAL FREIGHT SERVICES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GFS GLOBAL FREIGHT SERVICES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Centre Point, số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa": doanh nghiệp không hoạt động kinh doanh bất động sản và không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839991346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 620.376亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420239 | 便携箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060390 | 加工切花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Freight Services (Shanghai) Ltd., Shenzhen Branch | 中国 | 1 | $200 | 其他陶瓷装饰品、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 便携箱盒 | GLOBAL FREIGHT SERVICES (SHANGHAI) LTD SHENZHEN BRANCH | 中国 | $200 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 其他塑料制品 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 焊接钢管 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 碾磨大米 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 卧室木家具 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 焊接钢管 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 焊接钢管 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 卧室木家具 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 焊接钢管 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他木家具 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 其他木家具 | GLOBAL FREIGHT SERVICES USA LLC | 美国 | $0 |