Hop Nhat Tan Thanh Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HợP NHấT TâN THANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$145.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900886028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEW37MF |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số nhà 46, đường Bắc Nam Thôn Là Lầu, Xã Tân Thanh, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỢP NHẤT TÂN THANH |
| 企业英文名称 | HOP NHAT TAN THANH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, đường Bắc Nam Thôn Nà Lầu, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0943771666 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $145.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 发饰 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2023-03-22 | 电动剃须刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-22 | 带套铅笔蜡笔 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-03-22 | 纤维纸板手提包 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $563 |
| 2023-03-22 | 非塑料梳子 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-03-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-03-22 | 圆珠笔 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-03-22 | 绘图仪器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-03-22 | 其他塑纺箱盒 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $675 |
| 2023-03-22 | 塑料衣着附件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |