CTG VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTG VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$80.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316268204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC37G8K0 |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | 199/6/39 Đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978770463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $52.0K |
| 美国 | 2 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNISNACKS EUROPE LTD | 越南 | 1 | $30.7K | 其他食品制剂 |
| Antogen Usa Llc | 美国 | 2 | $28.6K | 其他食品制剂、热饮食品加热设备 |
| ANTOGEN USA LLC | 越南 | 1 | $21.3K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 制备面食 | ANTOGEN USA LLC | 越南 | $21.3K |
| 2025-03-18 | 制备面食 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $7.9K |
| 2025-03-18 | 坚果及种子 | Antogen Usa Llc | 美国 | $11 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | Antogen Usa Llc | 美国 | $813 |
| 2025-03-18 | 纸质卡片 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $0 |
| 2025-03-18 | 混合调味料 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $17 |
| 2024-08-01 | 其他娱乐用品 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $0 |
| 2024-08-01 | 其他食品制剂 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $3.2K |
| 2024-08-01 | 其他水泥制品 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $206 |
| 2024-08-01 | 未煮意面 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $16.4K |