FUJITEK VIETNAM INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG FUJITEK VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8CDDBX |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà A52-TT8 KĐTM Văn Quán-Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG FUJITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJITEK VIETNAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà NO6B-LK47, Khu đất dịch vụ LK6 Vạn Phúc, Phố Hồ Học Lãm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | 2 | $2.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-19 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2026-03-19 | 压力测量仪 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $920 |
| 2025-09-15 | 过滤净化器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-09-15 | 过滤净化器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-09-15 | 过滤净化器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $382 |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $458 |