Saigon Shipbuilding Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Tàu Thủy Sài Gòn

48
进口笔数
4
出口笔数
$1.66M
进口金额
$20.30M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-05-14
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300442707
企查查编码QVNU6RCXCC
成立日期2005-06-17
联系地址10E Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TÀU THỦY SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON SHIPBUILDING INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址10E Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84838720030
邮箱info@ssic.com.vn
官网www.ssic.com.vn
传真02838728831
原始企业状态Chờ làm thủ tục phá sản
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,739.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
842121水净化机械
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
841460通风罩
851610电热水器
853620自动断路器
853710电力控制板
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
890190其他货船
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
721650其他钢材型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.42M
奥地利2$123.8K
挪威5$74.0K
新加坡16$15.2K
越南1$7.6K
瑞典1$5.1K
澳大利亚1$3.9K
西班牙1$3.6K
英国1$3.2K
日本1$981

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$17.62M
俄罗斯1$1.42M
越南1$1.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCL Resources Co., Ltd.越南2$1.25M钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Vallianz Shipbuilding & Engineering Pte. Ltd.新加坡25$159.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$69.1K钢铁门窗、其他钢铁结构体
AMI Marine International Pte. Ltd.新加坡4$56.0K电力控制板、绝缘电线
West Mekan Produksjon AS挪威2$46.7K汽车座椅零件、其他座椅
K Powered Pte. Ltd.新加坡3$30.5K同轴电缆、非LED电灯装置
CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚2$17.6K塑料管、自粘塑料卷
Hangzhou Huayan Digital Electron Co., Ltd.中国1$13.5K电气信号装置、未装壳扬声器
Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd.中国1$8.9K其他电气开关、阀门龙头
YANGZHOU ZHONGDA CABLE CO., LTD中国1$5.0K绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vallianz Shipbuilding & Engineering Pte. Ltd.新加坡2$17.62M其他货船、单功能打印机
PAO Dalnevostochnoe Morskoe Parokhodstvo俄罗斯1$1.42M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
MCL Resources Co., Ltd.越南1$1.26M10mm以上热轧钢板、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他铜制品CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD中国$95
2026-03-16信号装置零件CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD瑞典$616
2026-03-16电气信号装置CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD瑞典$384
2026-03-16天线及发射器CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD中国台湾$369
2026-03-16其他电路开关装置CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD中国$379
2026-03-16信号装置零件CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD瑞典$924
2026-03-16电力控制板CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD越南$250
2026-03-16其他塑料制品CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD中国$180
2026-03-16信号装置零件CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD瑞典$1.5K
2026-03-16打字机色带CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD日本$148

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-1410mm以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$5.2K
2024-05-1410毫米以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$99.7K
2024-05-1410mm以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$2.9K
2024-05-1410毫米以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$52.3K
2024-05-14其他钢材型材MCL RESOURCES CO LTD越南$6.8K
2024-05-1410毫米以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$118.8K
2024-05-14热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$66.5K
2024-05-1410毫米以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$7.5K
2024-05-1410毫米以上热轧钢板MCL RESOURCES CO LTD越南$49.8K
2024-05-14其他钢材型材MCL RESOURCES CO LTD越南$43.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Shipbuilding Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →