Saigon Shipbuilding Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Tàu Thủy Sài Gòn
48
进口笔数
4
出口笔数
$1.66M
进口金额
$20.30M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-05-14
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300442707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6RCXCC |
| 成立日期 | 2005-06-17 |
| 联系地址 | 10E Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TÀU THỦY SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON SHIPBUILDING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10E Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84838720030 |
| 邮箱 | info@ssic.com.vn |
| 官网 | www.ssic.com.vn |
| 传真 | 02838728831 |
| 原始企业状态 | Chờ làm thủ tục phá sản |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,739.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.42M |
| 奥地利 | 2 | $123.8K |
| 挪威 | 5 | $74.0K |
| 新加坡 | 16 | $15.2K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
| 瑞典 | 1 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.9K |
| 西班牙 | 1 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 1 | $981 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $17.62M |
| 俄罗斯 | 1 | $1.42M |
| 越南 | 1 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.25M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Vallianz Shipbuilding & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $159.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| AMI Marine International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $56.0K | 电力控制板、绝缘电线 |
| West Mekan Produksjon AS | 挪威 | 2 | $46.7K | 汽车座椅零件、其他座椅 |
| K Powered Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.5K | 同轴电缆、非LED电灯装置 |
| CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $17.6K | 塑料管、自粘塑料卷 |
| Hangzhou Huayan Digital Electron Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 电气信号装置、未装壳扬声器 |
| Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| YANGZHOU ZHONGDA CABLE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vallianz Shipbuilding & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.62M | 其他货船、单功能打印机 |
| PAO Dalnevostochnoe Morskoe Parokhodstvo | 俄罗斯 | 1 | $1.42M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.26M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他铜制品 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-16 | 信号装置零件 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 瑞典 | $616 |
| 2026-03-16 | 电气信号装置 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 瑞典 | $384 |
| 2026-03-16 | 天线及发射器 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 中国台湾 | $369 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $379 |
| 2026-03-16 | 信号装置零件 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 瑞典 | $924 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $250 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-16 | 信号装置零件 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 打字机色带 | CLEAR LOGISTICS AUSTRALIA PTY LTD | 日本 | $148 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 10mm以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-05-14 | 10毫米以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $99.7K |
| 2024-05-14 | 10mm以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-14 | 10毫米以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $52.3K |
| 2024-05-14 | 其他钢材型材 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-05-14 | 10毫米以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $118.8K |
| 2024-05-14 | 热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $66.5K |
| 2024-05-14 | 10毫米以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-05-14 | 10毫米以上热轧钢板 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $49.8K |
| 2024-05-14 | 其他钢材型材 | MCL RESOURCES CO LTD | 越南 | $43.2K |