AK Global Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AK GLOBAL VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$55.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107834128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7G8HGF |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | B1 - TT1 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AK GLOBAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B1 - TT1 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | 09751882888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $46.4K |
| 波兰 | 1 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioway Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Guangzhou Labon Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 复式光学显微镜、其他医疗器具 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Svantek Sound & Vibration Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| BioBase Bionic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 温控处理设备、冷藏家具 |
| Goldsite Diagnostics Inc. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| RC MED Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 压电晶体、其他医疗器具 |
| Foshan Hongfeng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
| c016d578427c7959b61df4d1b0152f66 | 1 | $2.2K |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 冷藏家具 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 冷藏家具 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-01 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-01 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN HONGFENG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-15 | 诊断试剂 | BIOWAY BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-14 | 第90章仪器零件 | RC MED LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-12-25 | 测量仪器零件 | SVANTEK SOUND & VIBRATION TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 波兰 | $1.2K |