Phuc Khang Garment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY PHúC KHANG

23
进口笔数
65
出口笔数
$262.2K
进口金额
$491.5K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $961 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $31.8K · 4 笔2025-06进口 $39 · 1 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-07进口 $15.9K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2025-08进口 $122 · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $426 · 3 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289 · 2 笔2025-12进口 $51.9K · 8 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $101.7K · 3 笔2026-02进口 $71.0K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-03进口 $138 · 1 笔出口 $115.7K · 7 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $111.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $961 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $31.8K · 4 笔2025-06进口 $39 · 1 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-07进口 $15.9K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2025-08进口 $122 · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $426 · 3 笔2025-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289 · 2 笔2025-12进口 $51.9K · 8 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $101.7K · 3 笔2026-02进口 $71.0K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-03进口 $138 · 1 笔出口 $115.7K · 7 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $111.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317020171
企查查编码QVNR83XPGT
成立日期2021-11-09
联系地址Số 15, Đường số 3, Khu phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY PHÚC KHANG
企业英文名称PHUC KHANG GARMENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, Đường số 3, Khu phố 34, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84988177958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
960621塑料纽扣
392690其他塑料制品
580710机织标签
590699橡胶处理织物

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
620343男式化纤裤
621132棉制男装
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
620333男式合成纤维夹克
621133男式化纤服装
420292其他塑纺箱盒
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$214.9K
中国3$30.4K
中国台湾1$16.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$305.7K
中国香港4$150.2K
瑞士2$9.7K
西班牙1$9.6K
德国1$8.2K
美国16$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chikuma & Co., Ltd.日本9$97.0K其他拉链、非织造标签
DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD中国香港3$78.8K装饰流苏、聚氨酯泡沫塑料
Dct Import Export Joint Stock Co日本2$36.3K染色合成针织布、橡塑浸渍纱线
Yagi & Co., Ltd.中国2$27.1K印刷标签、棉针织T恤及背心
YAGI & CO LTD中国台湾1$16.9K染色聚酯布、变形尼龙纱
Yagi Co., Ltd.日本8$6.1K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yagi & Co., Ltd.日本5$162.0K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
CHIKUMA & CO., LTD.中国香港4$150.2K其他拉链、印刷标签
Chikuma & Co., Ltd.日本9$103.9K女式化纤服装、女式化纤裤
Create Links Ltd.日本23$20.6K其他纺织制品、玩具模型
Mitsuboshi Boeki Ltd.日本2$18.4K车用照明信号装置、摩托车及配件
Fashion One AG瑞士2$9.7K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Fashion One España S.L.西班牙1$9.6K塑料/纺织手提包、黄麻包装袋
Fashion One AG德国1$8.2K棉制餐桌布
GV Custom Menswear Inc.美国3$982其他纺织夹克、女式纺织裤
Natural Zone日本2$796PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11橡塑浸渍纱线DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$17
2026-04-11聚氨酯泡沫塑料DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$302
2026-04-11染色平纹棉布DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$539
2026-04-11非乙烯塑料袋DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$26
2026-04-11橡塑浸渍纱线DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$17
2026-04-11橡胶处理织物DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$356
2026-04-11非织造标签DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$101
2026-04-11染色平纹棉布DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$539
2026-04-11其他塑料制品DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$59
2026-04-11非织造标签DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD日本$10

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23男式化纤服装CHIKUMA & CO., LTD.中国香港$31.5K
2026-04-20其他纺织制品Create Links Ltd.日本$804
2026-04-13其他纺织制品Create Links Ltd.日本$670
2026-04-13其他纺织制品Create Links Ltd.日本$402
2026-04-13其他纺织制品Create Links Ltd.日本$670
2026-04-13其他纺织制品Create Links Ltd.日本$268
2026-04-13其他纺织制品Create Links Ltd.日本$670
2026-04-05其他纺织制品Create Links Ltd.日本$38
2026-04-05其他纺织制品Create Links Ltd.日本$38
2026-04-05其他纺织制品Create Links Ltd.日本$38

相关企业 · 同类产品

Phuc Khang Garment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →