Phuc Khang Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY PHúC KHANG
23
进口笔数
65
出口笔数
$262.2K
进口金额
$491.5K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317020171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR83XPGT |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 15, Đường số 3, Khu phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG GARMENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Đường số 3, Khu phố 34, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84988177958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $214.9K |
| 中国 | 3 | $30.4K |
| 中国台湾 | 1 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $305.7K |
| 中国香港 | 4 | $150.2K |
| 瑞士 | 2 | $9.7K |
| 西班牙 | 1 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $8.2K |
| 美国 | 16 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chikuma & Co., Ltd. | 日本 | 9 | $97.0K | 其他拉链、非织造标签 |
| DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 中国香港 | 3 | $78.8K | 装饰流苏、聚氨酯泡沫塑料 |
| Dct Import Export Joint Stock Co | 日本 | 2 | $36.3K | 染色合成针织布、橡塑浸渍纱线 |
| Yagi & Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 印刷标签、棉针织T恤及背心 |
| YAGI & CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.9K | 染色聚酯布、变形尼龙纱 |
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 8 | $6.1K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 5 | $162.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| CHIKUMA & CO., LTD. | 中国香港 | 4 | $150.2K | 其他拉链、印刷标签 |
| Chikuma & Co., Ltd. | 日本 | 9 | $103.9K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Create Links Ltd. | 日本 | 23 | $20.6K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Mitsuboshi Boeki Ltd. | 日本 | 2 | $18.4K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Fashion One AG | 瑞士 | 2 | $9.7K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Fashion One España S.L. | 西班牙 | 1 | $9.6K | 塑料/纺织手提包、黄麻包装袋 |
| Fashion One AG | 德国 | 1 | $8.2K | 棉制餐桌布 |
| GV Custom Menswear Inc. | 美国 | 3 | $982 | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| Natural Zone | 日本 | 2 | $796 | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 橡塑浸渍纱线 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $302 |
| 2026-04-11 | 染色平纹棉布 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $539 |
| 2026-04-11 | 非乙烯塑料袋 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $26 |
| 2026-04-11 | 橡塑浸渍纱线 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-11 | 橡胶处理织物 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $356 |
| 2026-04-11 | 非织造标签 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $101 |
| 2026-04-11 | 染色平纹棉布 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $539 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $59 |
| 2026-04-11 | 非织造标签 | DCT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $10 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | CHIKUMA & CO., LTD. | 中国香港 | $31.5K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $670 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $402 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $670 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $268 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $670 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Create Links Ltd. | 日本 | $38 |