TNT Security Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 信号装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TNT AN NINH

91
进口笔数
32
出口笔数
$726.6K
进口金额
$67.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-03
最近出口
27
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $149 · 1 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $32.7K · 4 笔出口 $67 · 1 笔2024-04进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $348 · 1 笔2024-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $248 · 1 笔2024-12进口 $117.6K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $329 · 1 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 1 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $165 · 1 笔2026-03进口 $6.4K · 3 笔出口 $165 · 1 笔2026-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $149 · 1 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $32.7K · 4 笔出口 $67 · 1 笔2024-04进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $348 · 1 笔2024-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $248 · 1 笔2024-12进口 $117.6K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $329 · 1 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $452 · 1 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $165 · 1 笔2026-03进口 $6.4K · 3 笔出口 $165 · 1 笔2026-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315480014
企查查编码QVND6CPDSH
成立日期2019-01-14
联系地址48A3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TNT AN NINH
企业英文名称TNT SECURITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48A3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842839256331
邮箱info@tntsecurity.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本117亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853190信号装置零件
842490喷雾机零件
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
853110电气信号装置
847160自动数据处理输入输出单元
842410灭火器
854370其他电气设备
901580测量仪器
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854419非铜绕组线
853190信号装置零件
851762通信设备
391731高压塑料软管
853110电气信号装置
847190数据处理机
850440静止变流器
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国49$432.1K
墨西哥22$89.7K
中国台湾16$78.1K
中国27$61.1K
波兰13$17.8K
新加坡2$14.2K
马来西亚4$11.7K
意大利2$10.4K
加拿大5$9.1K
韩国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$58.5K
美国1$4.0K
新加坡6$3.0K
马来西亚1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kidde Fenwal LLC美国7$141.8K电气信号装置、喷雾机零件
Garrett Electronics, Inc.美国15$89.0K其他电气设备、电气设备零件
Kidde-Fenwal, Inc.美国8$76.7K信号装置零件、喷雾机零件
7354721b1bf388f3f24eda3b6197242111$71.4K
KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd.新加坡4$64.9K信号装置零件、电气信号装置
Bluocean Security Pte. Ltd.新加坡12$49.2K其他电视摄像机、其他金属锁
LS Global Corp.美国3$35.5K其他电视摄像机、通信设备零件
Kidde Fenwal, Inc.日本7$12.3K喷雾机零件、安全阀
Motorola Solutions Video Mfg. Inc.日本3$8.8K其他电视摄像机、通信设备零件
Kidde Fenwal LLC日本4$3.6K喷雾机零件、电气信号装置

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南13$31.2K氢、氮
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南3$22.3K电气装置零件、其他钢铁制品
Garrett Electronics, Inc.美国1$4.0K手工工具零件、测量仪器
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南1$3.4K其他钢铁制品、电动机及零件
KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd.新加坡3$2.3K信号装置零件、电气信号装置
MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚1$2.1K交通控制零件、750W以下直流电机
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南5$1.1K其他化学制剂、盐酸
Arrowcrest Technologies Pte. Ltd.新加坡3$659其他电视摄像机、贱金属帽架
Pepperl+Fuchs Vietnam Co., Ltd.越南2$570印刷电路、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19通信设备零件LS GLOBAL CORP中国台湾$47
2026-04-19通信设备零件LS GLOBAL CORP中国台湾$1.2K
2026-04-19其他电视摄像机LS GLOBAL CORP中国台湾$9.5K
2026-04-19静止变流器LS GLOBAL CORP越南$129
2026-04-19通信设备零件LS GLOBAL CORP中国台湾$47
2026-04-19其他电视摄像机LS GLOBAL CORP中国台湾$9.5K
2026-04-19静止变流器LS GLOBAL CORP越南$129
2026-04-19通信设备零件LS GLOBAL CORP中国台湾$1.2K
2026-04-19通信设备零件LS GLOBAL CORP中国台湾$1.1K
2026-04-19通信设备零件LS GLOBAL CORP中国台湾$1.1K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他电视摄像机ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$165
2026-02-03其他电视摄像机ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$165
2025-12-16静止变流器CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM越南$452
2025-11-18其他电视摄像机CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$3.4K
2025-09-25其他电视摄像机ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$329
2024-12-09其他电视摄像机CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG越南$1.4K
2024-11-26信号装置零件CONG TY TNHH PEPPERL + FUCHS VIET NAM越南$248
2024-08-14非铜绕组线ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD越南$121
2024-08-14非铜绕组线ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD越南$148
2024-08-14非铜绕组线ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD越南$79

相关企业 · 同类产品

TNT Security Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →