TNT Security Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNT AN NINH
91
进口笔数
32
出口笔数
$726.6K
进口金额
$67.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-03
最近出口
27
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315480014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6CPDSH |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | 48A3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNT AN NINH |
| 企业英文名称 | TNT SECURITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48A3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842839256331 |
| 邮箱 | info@tntsecurity.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 842410 | 灭火器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $432.1K |
| 墨西哥 | 22 | $89.7K |
| 中国台湾 | 16 | $78.1K |
| 中国 | 27 | $61.1K |
| 波兰 | 13 | $17.8K |
| 新加坡 | 2 | $14.2K |
| 马来西亚 | 4 | $11.7K |
| 意大利 | 2 | $10.4K |
| 加拿大 | 5 | $9.1K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $58.5K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 6 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kidde Fenwal LLC | 美国 | 7 | $141.8K | 电气信号装置、喷雾机零件 |
| Garrett Electronics, Inc. | 美国 | 15 | $89.0K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Kidde-Fenwal, Inc. | 美国 | 8 | $76.7K | 信号装置零件、喷雾机零件 |
| 7354721b1bf388f3f24eda3b61972421 | 11 | $71.4K | ||
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $64.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Bluocean Security Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $49.2K | 其他电视摄像机、其他金属锁 |
| LS Global Corp. | 美国 | 3 | $35.5K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Kidde Fenwal, Inc. | 日本 | 7 | $12.3K | 喷雾机零件、安全阀 |
| Motorola Solutions Video Mfg. Inc. | 日本 | 3 | $8.8K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Kidde Fenwal LLC | 日本 | 4 | $3.6K | 喷雾机零件、电气信号装置 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $31.2K | 氢、氮 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.3K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Garrett Electronics, Inc. | 美国 | 1 | $4.0K | 手工工具零件、测量仪器 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 交通控制零件、750W以下直流电机 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.1K | 其他化学制剂、盐酸 |
| Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $659 | 其他电视摄像机、贱金属帽架 |
| Pepperl+Fuchs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $570 | 印刷电路、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $47 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | LS GLOBAL CORP | 越南 | $129 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $47 |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | LS GLOBAL CORP | 越南 | $129 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | LS GLOBAL CORP | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他电视摄像机 | ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $165 |
| 2026-02-03 | 其他电视摄像机 | ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $165 |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $452 |
| 2025-11-18 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-25 | 其他电视摄像机 | ARROWCREST TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $329 |
| 2024-12-09 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-26 | 信号装置零件 | CONG TY TNHH PEPPERL + FUCHS VIET NAM | 越南 | $248 |
| 2024-08-14 | 非铜绕组线 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-08-14 | 非铜绕组线 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $148 |
| 2024-08-14 | 非铜绕组线 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $79 |