My Phuong Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC Mỹ PHươNG

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313541046
企查查编码QVNM4K16M8
成立日期2015-11-18
联系地址59/20/11 Liên Khu 10-11, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC MỸ PHƯƠNG
企业英文名称MY PHUONG MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/20/11 Liên Khu 10-11, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02862537883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
846719非旋转气动手工具
820231钢制圆锯片
846729其他电动手工具
820890其他机器刀具
731700钢铁钉及U形钉
820719岩石钻具
732690其他钢铁制品
820820木工机床刀片
680530研磨粉/粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.83M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing YMC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国25$1.01M可互换钻具、其他电动手工具
E CO LTD中国27$483.8K柑橘、鲜葡萄
Union Resources & Engineering Co., Ltd.中国18$310.7K可互换钻具、非旋转气动手工具
Chongqing YMC Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大1$28.8K金属切割锯、非旋转气动手工具

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换钻具CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$2.4K
2026-04-24可互换钻具CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$1.8K
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$225
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$450
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$840
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$1.4K
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$450
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$700
2026-04-24钢制圆锯片CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$720
2026-04-24机床零件附件CHONGQING YMC IMP & EXP CO LTD中国$395

相关企业 · 同类产品

My Phuong Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →