Sun Sun Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUN SUN

1
进口笔数
52
出口笔数
$15.6K
进口金额
$84.3K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $257 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $292 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $257 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $292 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310137935
企查查编码QVNPP8T3FN
成立日期2010-07-13
联系地址8/12 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN SUN
企业英文名称SUN SUN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/12 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02838684461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果

出口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
382499其他化学制剂
481850纸质服装
392620塑料衣着附件
961210打字机色带
580639其他窄幅织物
401590硫化橡胶服装
580890装饰流苏
190590其他食品制剂
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$62.3K
中国台湾9$16.9K
澳大利亚4$3.8K
日本2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaozhou Chaoan District Zhenghe Food Co., Ltd.中国1$15.6K糖果

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.越南9$23.3K棉针织服装、棉针织T恤及背心
PN Corp. Oration Ltd.越南9$10.3K塑料纽扣
P&N Corporation Pty Ltd越南8$8.9K染色合成经编织物、塑料纽扣
P&N Corporation越南7$8.5K染色合成经编织物、染色合成针织布
Tex Ray Industrial Co., Ltd.越南6$6.7K印刷标签、其他拉链
P N CORP PTY LTD澳大利亚4$3.8K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Tex-Ray Industrial Co., Ltd.越南3$3.3K聚乙烯袋、塑料衣着附件
Bach's International LLC越南2$1.4K非织造标签、印刷标签
Tai Husan Trade Co., Ltd.日本2$1.2K金属钩环
TEX RAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$588塑料衣着附件、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19糖果CHAOZHOU CHAOAN DISTRICT ZHENGHE FOOD CO LTD中国$2.4K
2025-12-19糖果CHAOZHOU CHAOAN DISTRICT ZHENGHE FOOD CO LTD中国$4.4K
2025-12-19糖果CHAOZHOU CHAOAN DISTRICT ZHENGHE FOOD CO LTD中国$1.9K
2025-12-19糖果CHAOZHOU CHAOAN DISTRICT ZHENGHE FOOD CO LTD中国$1.9K
2025-12-19糖果CHAOZHOU CHAOAN DISTRICT ZHENGHE FOOD CO LTD中国$5.0K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14塑料纽扣P N CORP PTY LTD澳大利亚$145
2026-04-14塑料纽扣P N CORP PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-03-30塑料纽扣P N CORP PTY LTD澳大利亚$975
2026-03-30塑料纽扣P N CORP PTY LTD澳大利亚$85
2026-01-28塑料纽扣P N CORP PTY LTD澳大利亚$525
2026-01-07塑料纽扣P N CORP PTY LTD澳大利亚$900
2025-12-29其他食品制剂NUO SEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$2.7K
2025-12-29其他食品制剂NUO SEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$2.3K
2025-12-29其他食品制剂NUO SEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$2.4K
2025-11-28塑料纽扣P N CORP ORATION PTY LTD越南$900

相关企业 · 同类产品

Sun Sun Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →