Viet Ly Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN PHú THịNH
30
进口笔数
12
出口笔数
$2.02M
进口金额
$607.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702299280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUBY2JM |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | K184/74, Khu 8, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K184/74, Khu 8, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84975864484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $970.0K |
| 中国 | 11 | $751.2K |
| 马来西亚 | 6 | $168.8K |
| 瑞典 | 7 | $123.6K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 7 | $565.6K |
| 中国台湾 | 1 | $32.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.9K |
| 越南 | 2 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMW Equipment & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $836.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| e565c4d49320b07a56de7eb9213efd18 | 5 | $669.0K | ||
| Lubetech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $140.7K | 非轻质石油 |
| TAS Corp. | 日本 | 1 | $69.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Toyota Tsusho Forklift (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $65.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| UMW Industrial Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 静止变流器、锂原电池 |
| DPL Corp. | 韩国 | 2 | $55.0K | 电动叉车 |
| TAS Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $49.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Toyota Material Handling Europe Logistics AB | 瑞典 | 2 | $45.7K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| UMW Lubetech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $28.1K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serouri Emirates Used Cars & Spare Parts Trading Co. LLC | 阿联酋 | 6 | $534.6K | 非电动叉车 |
| AMADAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $32.6K | 其他特种车辆 |
| Seroori Emirates Used Trucks & Buses TR LLC | 阿联酋 | 1 | $31.0K | 非自走式叉车、非电动叉车 |
| Morofuji (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 食用油脂制品、自粘塑料卷 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| UMW Equipment & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31 | 其他润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 非电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 瑞典 | $4.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电动叉车 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-29 | 铅酸蓄电池 | MOROFUJI (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2025-01-03 | 电视/数码相机 | UMW EQUIPMENT & ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | SEROORI EMIRATES USED TRUCKS & BUSES TR LLC | 阿联酋 | $4.2K |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | SEROORI EMIRATES USED TRUCKS & BUSES TR LLC | 阿联酋 | $4.0K |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | SEROORI EMIRATES USED TRUCKS & BUSES TR LLC | 阿联酋 | $7.4K |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | SEROORI EMIRATES USED TRUCKS & BUSES TR LLC | 阿联酋 | $4.0K |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | SEROORI EMIRATES USED TRUCKS & BUSES TR LLC | 阿联酋 | $5.7K |
| 2024-06-12 | 非电动叉车 | SEROORI EMIRATES USED TRUCKS & BUSES TR LLC | 阿联酋 | $5.7K |