THANG LONG STATIONERY & LABOR PROTECTION CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM Và BảO Hộ LAO ĐộNG THăNG LONG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$8.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400957968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80FGMY6 |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bẩy, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM VÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG STATIONERY AND LABOR PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bẩy, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977656631 |
| 邮箱 | vppthanglong86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | 14 | $7.3K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| SENMAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $1.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-10 | 其他塑料制品 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-10 | 其他塑料管材 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-08-10 | 分析仪器 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-08-10 | 分析仪器 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-08-10 | 扫帚刷子 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-08-10 | 气体过滤机械 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-08-10 | 分析仪器 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-08-10 | 分析仪器 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-08-10 | 印刷标签 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-08-10 | 高浓度乙醇 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $37 |