Kim Thanh An Mold Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Tạo Khuôn Mẫu Kim Thành An
227
进口笔数
444
出口笔数
$2.76M
进口金额
$13.94M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300670506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSA2XSR |
| 成立日期 | 2011-09-13 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ TẠO KHUÔN MẪU KIM THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 0984765991 |
| 邮箱 | kimthanhan@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $1.81M |
| 越南 | 76 | $938.7K |
| 泰国 | 2 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $12.18M |
| 美国 | 65 | $1.14M |
| 中国 | 33 | $602.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $14.8K |
| 比利时 | 2 | $1.3K |
| 菲律宾 | 1 | $356 |
| 阿联酋 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $571.4K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Dongguan City Shuangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $275.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $271.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $159.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $153.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Guangdong Yinghai Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $108.0K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $89.4K | 其他测量仪器、电气信号装置 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 26 | $87.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Taigang Mold Co., Ltd. | 中国 | 15 | $79.3K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $60.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $7.90M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ri Jing International Ltd. | 美国 | 63 | $1.12M | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| Chuang Xin Mould Co. | 越南 | 52 | $998.5K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $925.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $823.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $675.1K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国香港 | 28 | $565.0K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $260.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $129.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $126.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $424 |
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $763 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHUANG XIN MOULD CO LTD | 中国 | $105 |