Kim Thanh An Mold Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 474 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

257
进口笔数
474
出口笔数
$3.02M
进口金额
$14.28M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
35
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $208.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $219.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $736.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-04进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.1K · 4 笔出口 $181.8K · 8 笔2024-06进口 $55.3K · 4 笔出口 $213.6K · 6 笔2024-07进口 $36.3K · 4 笔出口 $235.9K · 9 笔2024-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $111.6K · 8 笔2024-09进口 $32.5K · 4 笔出口 $1.14M · 13 笔2024-10进口 $54.0K · 5 笔出口 $84.6K · 12 笔2024-11进口 $23.2K · 4 笔出口 $278.8K · 17 笔2024-12进口 $99.8K · 11 笔出口 $156.8K · 10 笔2025-01进口 $63.4K · 7 笔出口 $338.9K · 12 笔2025-02进口 $120.5K · 6 笔出口 $198.1K · 11 笔2025-03进口 $91.4K · 12 笔出口 $664.5K · 29 笔2025-04进口 $135.3K · 12 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-05进口 $81.2K · 7 笔出口 $1.22M · 24 笔2025-06进口 $78.0K · 8 笔出口 $347.8K · 16 笔2025-07进口 $177.7K · 14 笔出口 $253.2K · 16 笔2025-08进口 $191.7K · 16 笔出口 $240.9K · 10 笔2025-09进口 $76.6K · 6 笔出口 $234.2K · 7 笔2025-10进口 $315.2K · 14 笔出口 $417.7K · 11 笔2025-11进口 $130.4K · 13 笔出口 $351.5K · 20 笔2025-12进口 $200.2K · 19 笔出口 $318.4K · 12 笔2026-01进口 $173.3K · 12 笔出口 $497.2K · 19 笔2026-02进口 $106.1K · 7 笔出口 $704.0K · 15 笔2026-03进口 $86.0K · 10 笔出口 $826.9K · 28 笔2026-04进口 $201.7K · 11 笔出口 $986.8K · 27 笔2026-05进口 $139.1K · 17 笔出口 $187.5K · 9 笔2026-06进口 $127.1K · 13 笔出口 $146.1K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $208.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $219.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $736.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-04进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.1K · 4 笔出口 $181.8K · 8 笔2024-06进口 $55.3K · 4 笔出口 $213.6K · 6 笔2024-07进口 $36.3K · 4 笔出口 $235.9K · 9 笔2024-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $111.6K · 8 笔2024-09进口 $32.5K · 4 笔出口 $1.14M · 13 笔2024-10进口 $54.0K · 5 笔出口 $84.6K · 12 笔2024-11进口 $23.2K · 4 笔出口 $278.8K · 17 笔2024-12进口 $99.8K · 11 笔出口 $156.8K · 10 笔2025-01进口 $63.4K · 7 笔出口 $338.9K · 12 笔2025-02进口 $120.5K · 6 笔出口 $198.1K · 11 笔2025-03进口 $91.4K · 12 笔出口 $664.5K · 29 笔2025-04进口 $135.3K · 12 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-05进口 $81.2K · 7 笔出口 $1.22M · 24 笔2025-06进口 $78.0K · 8 笔出口 $347.8K · 16 笔2025-07进口 $177.7K · 14 笔出口 $253.2K · 16 笔2025-08进口 $191.7K · 16 笔出口 $240.9K · 10 笔2025-09进口 $76.6K · 6 笔出口 $234.2K · 7 笔2025-10进口 $315.2K · 14 笔出口 $417.7K · 11 笔2025-11进口 $130.4K · 13 笔出口 $351.5K · 20 笔2025-12进口 $200.2K · 19 笔出口 $318.4K · 12 笔2026-01进口 $173.3K · 12 笔出口 $497.2K · 19 笔2026-02进口 $106.1K · 7 笔出口 $704.0K · 15 笔2026-03进口 $86.0K · 10 笔出口 $826.9K · 28 笔2026-04进口 $201.7K · 11 笔出口 $986.8K · 27 笔2026-05进口 $139.1K · 17 笔出口 $187.5K · 9 笔2026-06进口 $127.1K · 13 笔出口 $146.1K · 18 笔

工商档案

企业注册号2300670506
企查查编码QVNKSA2XSR
成立日期2011-09-13
联系地址Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ TẠO KHUÔN MẪU KIM THÀNH AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话0984765991
邮箱kimthanhan@126.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
540710高强力机织物
392690其他塑料制品
390230丙烯共聚物
400821硫化橡胶板片
960390扫帚刷子
851829未装壳扬声器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品
848020模具底座
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$1.91M
越南93$1.10M
泰国2$10.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$12.39M
美国65$1.14M
中国45$728.6K
澳大利亚5$14.8K
比利时2$1.3K
菲律宾1$356
阿联酋1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南12$617.1K带接头绝缘电线、静止变流器
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$313.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan City Shuangxi Import & Export Co., Ltd.中国11$275.3K其他塑料制品、其他固定电容器
Refine Trading Co., Ltd.中国23$159.2K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南20$153.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南13$141.9K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南34$123.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Guangdong Yinghai Industrial Technology Co., Ltd.中国12$108.0K扫帚刷子、塑料管
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南12$98.3K其他测量仪器、电气信号装置
Dongguan Taigang Mold Co., Ltd.中国17$83.5K其他钢铁制品、橡塑模具

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南128$7.97M聚碳酸酯、ABS共聚物
Ri Jing International Ltd.美国63$1.12M塑料家用制品、扫帚刷子
Chuang Xin Mould Co.越南52$998.5K其他塑料制品、过滤净化器零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南33$925.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Talway Vietnam Co., Ltd.越南11$890.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
CHUANG XIN MOULD COMPANY中国香港40$691.1K其他塑料制品、过滤净化器零件
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南24$675.1K固定碳电阻、非LED二极管
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南19$260.1K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南19$156.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$129.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25ABS共聚物Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.7K
2026-06-25高强力机织物Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-25聚碳酸酯DONGGUAN YUNCHUNYANG PLASTIC MOLD INDUSTRIAL CO.,LTD中国$5.9K
2026-06-25聚碳酸酯DONGGUAN YUNCHUNYANG PLASTIC MOLD INDUSTRIAL CO.,LTD中国$9.1K
2026-06-24丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-24其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-23丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-23其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-20聚碳酸酯Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南$10.3K
2026-06-20聚碳酸酯Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南$149

出口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑料制品CHUANG XIN MOULD COMPANY中国$1.8K
2026-06-26其他塑料制品CHUANG XIN MOULD COMPANY中国$100
2026-06-26其他塑料制品CHUANG XIN MOULD COMPANY中国$210
2026-06-26其他塑料制品Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$180
2026-06-26其他塑料制品Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-26其他塑料制品Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-26其他塑料制品CHUANG XIN MOULD COMPANY中国$860
2026-06-26其他塑料制品Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$301
2026-06-26其他塑料制品CHUANG XIN MOULD COMPANY中国$4.3K
2026-06-26其他塑料制品Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh An Mold Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →