De An Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Đề An
11
进口笔数
0
出口笔数
$380.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303777564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH6KUYC |
| 成立日期 | 2005-05-09 |
| 联系地址 | 19 KP1 Đường Số 6, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐỀ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường Số 6, Khu Phố 57, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84989141525 |
| 传真 | 0839848330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $380.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing City Huafeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.8K | 其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yixing City Yufeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.5K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Huizhou Yidu Stationery Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-11-21 | 印刷标签 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $535 |
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-11-21 | 印刷标签 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $535 |
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $314 |
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $701 |
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 纸质文具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-11-21 | 印刷标签 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |