GREENTEL TELECOMS INFORMATICS CO LTD

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG-TIN HọC GREENTEL

13
进口笔数
2
出口笔数
$32.6K
进口金额
$9.8K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2024-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $629 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $629 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314018720
企查查编码QVN975UWDB
成立日期2016-09-20
联系地址507/38B, Hương Lộ 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG-TIN HỌC GREENTEL
企业英文名称GREENTEL TELECOMS-INFORMATICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址507/38B, Hương Lộ 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84902769113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$32.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国香港13$32.6K通信设备零件、通信设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topstar Technology Industrial Ltd.中国香港1$6.9K通信设备零件
TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国香港1$2.9K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD.中国$694
2026-01-27通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD.中国$694
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$112
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$224
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$67
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$244
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$129
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$31
2025-10-28通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$122

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-09通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国香港$2.9K
2023-01-13通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD CO., LTD中国香港$990
2023-01-13通信设备零件TOPSTAR TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD CO., LTD中国香港$5.9K

相关企业 · 同类产品

GREENTEL TELECOMS INFORMATICS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →