Green Asia Import & Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GREEN ASIA
14
进口笔数
0
出口笔数
$282.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108382026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9T192B |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số 57/259 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GREEN ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57/259 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84944582012 |
| 邮箱 | congtygreenasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $282.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $163.3K | 糖果、其他含可可食品 |
| 32985d3daff88ef5cb2ecf1aaf414f40 | 5 | $119.6K |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 糖果 | Chavanaphat Co., Ltd. | 泰国 | $12.3K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 糖果 | CHAVANAPHAT CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 华夫饼威化饼 | K P FOODS CO LTD | 泰国 | $9.1K |