NINETY CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NINETY
2
进口笔数
28
出口笔数
$62
进口金额
$956.3K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2025-09-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301085882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14RDYSU |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Khả Lễ I, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINETY |
| 企业英文名称 | NINETY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khả Lễ I, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84963947763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $956.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU DOUSON DRILLING & PRODUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $42 | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI KENNY E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | 1 | $20 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | 4 | $909.0K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | 15 | $39.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $4.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 新加坡 | 2 | $840 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 贱金属盖 | SUZHOU DOUSON DRILLING & PRODUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-07-07 | 螺纹螺母 | SHANGHAI KENNY E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2023-07-07 | 螺纹螺母 | SHANGHAI KENNY E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2023-07-07 | 螺纹螺母 | SHANGHAI KENNY E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $2 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 医用敷料 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $24 |
| 2025-09-29 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $21 |
| 2025-09-29 | 塑料地板 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $70 |
| 2025-09-29 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $189 |
| 2025-08-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-27 | 医用敷料 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $6 |
| 2025-08-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $14 |
| 2025-08-27 | 塑料地板 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $88 |
| 2025-07-26 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $32 |