VMS Vietnam Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VMS VIệT NAM
3
进口笔数
65
出口笔数
$179.3K
进口金额
$8.33M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110037644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MXM6EE |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VMS VIETNAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84977112860 |
| 邮箱 | info@vmsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $179.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $8.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.4K | 其他车辆零件、塑料配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 54 | $8.30M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-27 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-04-22 | 多工位金属机床 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-04-22 | 多工位金属机床 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-04-22 | 多工位金属机床 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-06-27 | 多工位金属机床 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-06-27 | 多工位金属机床 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $24.6K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 模具底座 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $852 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 模具底座 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-28 | 模具底座 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-28 | 模具底座 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |