Toan Thuan Phat Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TOàN THUậN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$278.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702915211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKJC6XS |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 605, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TOÀN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN THUAN PHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 605, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84967514939 |
| 邮箱 | toanthuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $256.2K |
| 美国 | 2 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingzhou Electrical Appliances (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $256.2K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Woodful Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.6K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 6mm以上杨木 | WOODFUL CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-12-17 | 6mm以上杨木 | WOODFUL CO LTD | 美国 | $12.6K |
| 2025-09-19 | 电热器具零件 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 塑料装饰品 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 电热器具零件 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $35.2K |
| 2025-09-19 | 其他电气设备 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-04-29 | 电热器具零件 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-04-29 | 塑料装饰品 | Mingzhou Electrical Appliances (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-04-29 | 电热器具零件 | MINGZHOU ELECTRICAL APPLIANCES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |