Giai Loi Polyurethane Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYURETHANE GIAI LợI
67
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702530613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TJFNVG |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 734 (Lô C), Tờ bản đồ số 11, Đường N5, Cụm Công Nghiệp Phú Chánh 1, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYURETHANE GIAI LỢI |
| 企业英文名称 | GIAI LOI POLYURETHANE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 734 (Lô C), Tờ bản đồ số 11, Đường N5, Cụm Công Nghiệp Phú Chánh 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0972204013 |
| 邮箱 | giailoi_vn@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.40M |
| 日本 | 1 | $40.7K |
| 韩国 | 1 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lilong Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 64 | $3.48M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53 | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 1 | $45 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7 | 其他聚醚、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2026-03-04 | 磷酸酯类 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-02 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-03-02 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $43.7K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $57.3K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | LILONG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $7.6K |