Distance Links Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JAPO VIệT NAM
4
进口笔数
1
出口笔数
$8.4K
进口金额
$650
出口金额
2023-08-31
最近进口
2025-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313624253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMGA2Y1 |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | KL 11, Khu Biệt Thự Kim Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAPO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KL 11, Khu Biệt Thự Kim Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02837840576 |
| 邮箱 | hailyexim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852871 | 电视接收装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lapidem Inc. | 日本 | 3 | $7.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Business Innovator Llc | 日本 | 1 | $695 | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wahana Inovasi Lintas Langit Indonesia Pt | 印度尼西亚 | 1 | $650 | 电视接收装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 非瓦楞折叠盒 | LAPIDEM INC | 日本 | $7 |
| 2023-08-31 | 纤维素卫生纸卷 | LAPIDEM INC | 日本 | $126 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $82 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $85 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $68 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $200 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $45 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $68 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $82 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | LAPIDEM INC | 日本 | $41 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 电视接收装置 | PT WAHANA INOVASI LINTAS LANGLT INDONESIA | 印度尼西亚 | $650 |