Thang Long Service Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thang Long

413
进口笔数
42
出口笔数
$10.83M
进口金额
$80.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $574.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2023-09进口 $251.8K · 12 笔出口 $984 · 1 笔2023-10进口 $353.0K · 11 笔出口 $428 · 1 笔2023-11进口 $285.3K · 13 笔出口 $624 · 1 笔2023-12进口 $323.1K · 13 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $287.2K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $108.6K · 9 笔出口 $316 · 1 笔2024-03进口 $167.1K · 9 笔出口 $514 · 1 笔2024-04进口 $395.2K · 17 笔出口 $755 · 1 笔2024-05进口 $205.2K · 11 笔出口 $779 · 1 笔2024-06进口 $386.0K · 12 笔出口 $803 · 1 笔2024-07进口 $270.9K · 16 笔出口 $893 · 1 笔2024-08进口 $352.3K · 11 笔出口 $530 · 1 笔2024-09进口 $313.6K · 12 笔出口 $612 · 1 笔2024-10进口 $186.0K · 8 笔出口 $622 · 1 笔2024-11进口 $218.2K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $352.4K · 13 笔出口 $946 · 1 笔2025-01进口 $164.9K · 6 笔出口 $500 · 1 笔2025-02进口 $193.2K · 11 笔出口 $359 · 1 笔2025-03进口 $316.6K · 16 笔出口 $600 · 1 笔2025-04进口 $46.6K · 5 笔出口 $997 · 1 笔2025-05进口 $356.4K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $411.8K · 13 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $319.8K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $179.8K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $574.6K · 16 笔出口 $750 · 1 笔2025-10进口 $177.4K · 9 笔出口 $826 · 1 笔2025-11进口 $271.3K · 8 笔出口 $707 · 1 笔2025-12进口 $196.6K · 8 笔出口 $809 · 1 笔2026-01进口 $146.2K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $202.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.3K · 10 笔出口 $971 · 1 笔2026-04进口 $432.6K · 10 笔出口 $871 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2023-09进口 $251.8K · 12 笔出口 $984 · 1 笔2023-10进口 $353.0K · 11 笔出口 $428 · 1 笔2023-11进口 $285.3K · 13 笔出口 $624 · 1 笔2023-12进口 $323.1K · 13 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $287.2K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $108.6K · 9 笔出口 $316 · 1 笔2024-03进口 $167.1K · 9 笔出口 $514 · 1 笔2024-04进口 $395.2K · 17 笔出口 $755 · 1 笔2024-05进口 $205.2K · 11 笔出口 $779 · 1 笔2024-06进口 $386.0K · 12 笔出口 $803 · 1 笔2024-07进口 $270.9K · 16 笔出口 $893 · 1 笔2024-08进口 $352.3K · 11 笔出口 $530 · 1 笔2024-09进口 $313.6K · 12 笔出口 $612 · 1 笔2024-10进口 $186.0K · 8 笔出口 $622 · 1 笔2024-11进口 $218.2K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $352.4K · 13 笔出口 $946 · 1 笔2025-01进口 $164.9K · 6 笔出口 $500 · 1 笔2025-02进口 $193.2K · 11 笔出口 $359 · 1 笔2025-03进口 $316.6K · 16 笔出口 $600 · 1 笔2025-04进口 $46.6K · 5 笔出口 $997 · 1 笔2025-05进口 $356.4K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $411.8K · 13 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $319.8K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $179.8K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $574.6K · 16 笔出口 $750 · 1 笔2025-10进口 $177.4K · 9 笔出口 $826 · 1 笔2025-11进口 $271.3K · 8 笔出口 $707 · 1 笔2025-12进口 $196.6K · 8 笔出口 $809 · 1 笔2026-01进口 $146.2K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $202.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.3K · 10 笔出口 $971 · 1 笔2026-04进口 $432.6K · 10 笔出口 $871 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301223867
企查查编码QVNE744NXX
成立日期2008-09-24
联系地址42 - 42A - 44 Tạ Uyên, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANG LONG
企业英文名称THANG LONG SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址40 - 42, Tạ Uyên, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838552608
邮箱thanglongjs@hcm.vnn.vn
传真+842838577693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
841590空调机零件
848240滚针轴承
841480其他气泵
848291轴承零件
850131750W以下直流电机
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
848210滚珠轴承
848140安全阀

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
731512钢铁铰接链
40103260-180cmV带
401039其他橡胶带
401031V肋传动带(60-180cm)
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
731519钢铁链零件
401034180-240cmV带
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚81$3.21M
中国92$3.19M
日本200$2.17M
泰国71$784.4K
韩国51$381.0K
印度17$255.5K
越南52$193.4K
马来西亚15$190.1K
德国30$187.9K
罗马尼亚1$107.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$43.4K
越南40$33.7K
意大利1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corteco Asia Co., Pte. Ltd.新加坡99$4.19M机械密封件、非泡沫橡胶密封件
WD-40 Co.中国17$1.90M非轻质石油、塑料容器
Nippon Thompson Co., Ltd.日本83$954.7K滚针轴承、其他轴承
President Automobile Industries Public Company Limited泰国19$443.8K空调机零件、气体过滤机械
Unicla International Pte. Ltd.新加坡14$319.5K其他气泵、空调机零件
Dongnam Co., Ltd.韩国22$303.5K其他塑料制品、空调机零件
Linqing Huifeng Trading Co., Ltd.中国16$244.5K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Daido Kogyo Co., Ltd.日本13$159.1K合金钢线材、滚子链
CV Best International Trading印度尼西亚13$80.7K其他气泵、滑轮飞轮
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南14$74.9K其他塑料制品、塑料封口件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$43.4K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南40$33.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Ficine Gullo S.r.l.意大利1$3.7K电器装置零件、微波炉

近期贸易明细

进口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28轴承零件NIPPON THOMPSON CO LTD日本$185
2026-04-28滚针轴承NIPPON THOMPSON CO LTD日本$7.1K
2026-04-28滚针轴承NIPPON THOMPSON CO LTD日本$7.1K
2026-04-28滚针轴承NIPPON THOMPSON CO LTD日本$9.6K
2026-04-28轴承零件NIPPON THOMPSON CO LTD日本$216
2026-04-28滚针轴承NIPPON THOMPSON CO LTD日本$9.6K
2026-04-28轴承零件NIPPON THOMPSON CO LTD日本$185
2026-04-28轴承零件NIPPON THOMPSON CO LTD日本$1.3K
2026-04-28轴承零件NIPPON THOMPSON CO LTD日本$216
2026-04-28轴承零件NIPPON THOMPSON CO LTD日本$1.3K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21V肋橡胶传动带(180-240cm)VIETNAM MEIWA CO LTD越南$61
2026-04-21钢铁链条零件VIETNAM MEIWA CO LTD越南$1
2026-04-21钢铁链条零件VIETNAM MEIWA CO LTD越南$6
2026-04-21钢铁铰接链VIETNAM MEIWA CO LTD越南$10
2026-04-21钢铁铰接链VIETNAM MEIWA CO LTD越南$80
2026-04-21钢铁链条零件VIETNAM MEIWA CO LTD越南$3
2026-04-20滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$20
2026-04-20滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$46
2026-04-20滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$23
2026-04-20滚珠轴承VIETNAM MEIWA CO LTD越南$41

相关企业 · 同类产品

Thang Long Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →