Thang Long Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thang Long
413
进口笔数
42
出口笔数
$10.83M
进口金额
$80.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301223867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE744NXX |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | 42 - 42A - 44 Tạ Uyên, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40 - 42, Tạ Uyên, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838552608 |
| 邮箱 | thanglongjs@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842838577693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 81 | $3.21M |
| 中国 | 92 | $3.19M |
| 日本 | 200 | $2.17M |
| 泰国 | 71 | $784.4K |
| 韩国 | 51 | $381.0K |
| 印度 | 17 | $255.5K |
| 越南 | 52 | $193.4K |
| 马来西亚 | 15 | $190.1K |
| 德国 | 30 | $187.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $107.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $43.4K |
| 越南 | 40 | $33.7K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corteco Asia Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $4.19M | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| WD-40 Co. | 中国 | 17 | $1.90M | 非轻质石油、塑料容器 |
| Nippon Thompson Co., Ltd. | 日本 | 83 | $954.7K | 滚针轴承、其他轴承 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 19 | $443.8K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Unicla International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $319.5K | 其他气泵、空调机零件 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $303.5K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| Linqing Huifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $244.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $159.1K | 合金钢线材、滚子链 |
| CV Best International Trading | 印度尼西亚 | 13 | $80.7K | 其他气泵、滑轮飞轮 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $74.9K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 40 | $33.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Ficine Gullo S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.7K | 电器装置零件、微波炉 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轴承零件 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-28 | 滚针轴承 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 滚针轴承 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 滚针轴承 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 轴承零件 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $216 |
| 2026-04-28 | 滚针轴承 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 轴承零件 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-28 | 轴承零件 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 轴承零件 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $216 |
| 2026-04-28 | 轴承零件 | NIPPON THOMPSON CO LTD | 日本 | $1.3K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 钢铁铰接链 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 钢铁铰接链 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $41 |