Vietnam Football Talents Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他棉针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Tài Năng Bóng Đá Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310423397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPT9CFY |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Sở Đông, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG BÓNG ĐÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FOOTBALL TALENTS PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sở Đông, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842213737087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.22万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 950662 | 充气球 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $879 |
| 泰国 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Catapult Sports | 澳大利亚 | 1 | $10.2K | 通信设备、其他人纤针织服装 |
| Samsung SDS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 通信设备、980720 |
| Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $320 | 充气球、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他电视摄像机 | Samsung SDS Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-08-12 | 摄影支架 | Samsung SDS Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2023-11-14 | 其他户外娱乐设备 | CATAPULT SPORTS | 中国 | $645 |
| 2023-11-14 | 其他户外娱乐设备 | CATAPULT SPORTS | 中国 | $5.1K |
| 2023-11-14 | 其他户外娱乐设备 | CATAPULT SPORTS | 中国台湾 | $879 |
| 2023-11-14 | 其他棉针织服装 | CATAPULT SPORTS | 巴基斯坦 | $3.6K |
| 2023-10-20 | 充气球 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $320 |