AN THAI INDUSTRY DEVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AN THáI
3
进口笔数
0
出口笔数
$188.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108299755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6ESXUJ |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Nhà Số 91, Ngõ 92, Đường Chùa Võ, Tổ Dân Phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI INDUSTRY DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2C, Ngõ 92, Đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84986943749 |
| 邮箱 | tbcnanthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $188.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 古巴 | 1 | $167.5K | 其他离心泵 |
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 古巴 | 1 | $11.4K | 滚珠轴承、液压气压阀门 |
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |