T.A. Forestry Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM SảN T.A
209
进口笔数
0
出口笔数
$5.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400945088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WQGRU6 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Khu đô thị Bách Việt, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN T.A |
| 企业英文名称 | T.A FORESTRY EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 105, tờ bản đồ số 7, Đường Tạ Thúc Bình, Khu đô thị Bách Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983257319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 460199 | 其他编结制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $5.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 116 | $2.75M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.04M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $772.4K | 其他编结制品、其他毯子 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $348.6K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Invida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 其他塑料建材、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Easy Buy Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 其他毯子、塑料地板 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Yichang Wanliante Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料建材、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Yigou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |