THANH HAO QUANG SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Hào Quang
30
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309579625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWT7V16 |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | 1300 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH HÀO QUANG |
| 企业英文名称 | THANH HAO QUANG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1300 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 17, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02837545368 |
| 邮箱 | thanhhaoquangco@gmail.com |
| 官网 | www.thanhhaoquang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $42.3K |
| 中国 | 7 | $7.0K |
| 美国 | 1 | $561 |
| 意大利 | 1 | $167 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINSON INK CO LTD | 泰国 | 21 | $42.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| ANHUI OCAN MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $5.4K | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ERGU OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $980 | 紫外线红外线灯、工业干燥机 |
| SUZHOU OCAN POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $660 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Nazdar Ink Technologies | 美国 | 1 | $561 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| ENGLER ITALIA SRL | 意大利 | 1 | $167 | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-03-18 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2026-03-18 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $97 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $97 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $47 |
| 2026-01-17 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-01-17 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2026-01-17 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $97 |
| 2025-12-04 | 非黑印刷油墨 | WINSON INK CO LTD | 泰国 | $9 |